valve rocker

Định nghĩa

Danh từ: mổ (trong động cơ đốt trong)

"Valve rocker" một đòn bẩy được gắn bản lềtrung tâm, được sử dụng đặc biệt để đẩy một van (thường van nạp hoặc van xả) xuống trong động cơ đốt trong. Bộ phận này truyền chuyển động từ trục cam hoặc cần đẩy đến van, giúp đóng mở van đúng thời điểm, điều khiển dòng khí nhiên liệu vào buồng đốt khí thải ra ngoài.

dụ sử dụng
  • The mechanic replaced the worn valve rocker to fix the engine's ticking noise. (Người thợ máy đã thay thế mổ bị mòn để sửa tiếng kêu lách tách của động cơ.)

  • Adjusting the valve rocker clearance is crucial for proper engine performance. (Điều chỉnh khe hở mổ rất quan trọng để động cơ hoạt động đúng cách.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Valve rocker arm: Thường được gọi tắt "valve rocker", đây một thuật ngữ kỹ thuật chính xác. Trong một số ngữ cảnh, có thể được gọi đơn giản rocker arm (cánh tay đòn bẩy van).
  • Valve rocker assembly: Cụm chi tiết gồm mổ, trục mổ các bộ phận liên quan.
    • The valve rocker assembly must be properly lubricated to reduce friction. (Cụm mổ phải được bôi trơn đúng cách để giảm ma sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocker arm (n): cánh tay đòn bẩy van (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • The rocker arm is a critical component of the valve train. (Cánh tay đòn bẩy van một bộ phận quan trọng của hệ thống van.)
  • Valve train (n): hệ thống van (bao gồm trục cam, cần đẩy, mổ, van, v.v.).

    • The valve train controls the intake and exhaust of gases. (Hệ thống van điều khiển việc nạp xả khí.)
Từ đồng nghĩa
  • mổ: Từ tiếng Việt thông dụng nhất, chỉ bộ phận này trong động cơ.
  • Đòn bẩy van: Mô tả chức năng, nhưng ít dùng trong thực tế kỹ thuật.
  • Cần bẩy van: Cũng một cách gọi khác, nhưng " mổ" phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "valve rocker" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "valve rocker" đây thuật ngữ chuyên ngành.

valve rocker
A mechanic adjusts the valve rocker on a car engine.