valve-in-head engine
Định nghĩa
Danh từ: Động cơ van đặt trong đầu xi lanh (valve-in-head engine) là một loại động cơ đốt trong, trong đó cả van nạp và van xả đều được đặt ở nắp xi lanh (cylinder head), thay vì ở thân máy.
Ví dụ sử dụng
- (Thiết kế động cơ van đặt trong đầu xi lanh cho phép quá trình đốt cháy hiệu quả hơn.)
- (Nhiều xe hơi hiện đại sử dụng động cơ van đặt trong đầu xi lanh để có hiệu suất tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "overhead valve engine": Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến với "valve-in-head engine", chỉ cùng một cấu trúc động cơ.
- The overhead valve engine is often referred to as a valve-in-head engine. (Động cơ van trên cao thường được gọi là động cơ van đặt trong đầu xi lanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Valve (danh từ): van (bộ phận điều khiển dòng chảy của khí hoặc chất lỏng).
- The valve in the engine controls the flow of air and fuel. (Van trong động cơ điều khiển dòng chảy của không khí và nhiên liệu.)
- Cylinder head (danh từ): nắp xi lanh (phần trên cùng của động cơ, nơi đặt van và bugi).
- The cylinder head must be properly sealed to prevent leaks. (Nắp xi lanh phải được bịt kín đúng cách để tránh rò rỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Overhead valve engine (OHV engine): động cơ van trên cao (một tên gọi khác cho cùng loại động cơ).
- I-head engine: động cơ chữ I (một thuật ngữ kỹ thuật khác, do hình dạng của buồng đốt).
Các cụm từ liên quan
- Valve timing: thời điểm đóng mở van (quá trình điều chỉnh thời điểm van hoạt động trong chu trình động cơ).
- Proper valve timing is crucial for the valve-in-head engine's efficiency. (Thời điểm đóng mở van chính xác là rất quan trọng đối với hiệu suất của động cơ van đặt trong đầu xi lanh.)
Thành ngữ liên quan
- To have a valve-in-head design: có thiết kế van đặt trong đầu xi lanh (thường dùng để mô tả đặc điểm kỹ thuật của một động cơ).
- This classic car has a valve-in-head design, which was advanced for its time. (Chiếc xe cổ này có thiết kế van đặt trong đầu xi lanh, vốn là tiên tiến vào thời của nó.)