valvula

Định nghĩa

Danh từ: - Van nhỏ: "valvula" chỉ một van hoặc cấu trúc giống van kích thước nhỏ, thường được tìm thấy trong các hệ thống sinh học hoặc học. Trong giải phẫu, thường ám chỉ các van nhỏ trong tim, mạch máu hoặc các cơ quan khác điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng.

dụ sử dụng
  • (Van nhỏ trong hệ bạch huyết giúp ngăn chặn dòng chảy ngược của bạch huyết.)
  • (Các bác sĩ đã kiểm tra van nhỏ để đảm bảo hoạt động bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valvula venosa": van nhỏ trong tĩnh mạch, giúp máu chảy theo một hướng.
    • The valvula venosa prevents venous reflux. (Van nhỏ tĩnh mạch ngăn ngừa trào ngược tĩnh mạch.)
  • "Valvula foraminis ovalis": van nhỏlỗ bầu dục của tim thai nhi, đóng lại sau khi sinh.
    • The valvula foraminis ovalis closes after birth to separate the atria. (Van nhỏlỗ bầu dục đóng lại sau khi sinh để tách tâm nhĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Valve (n): van, cấu trúc lớn hơn chức năng tương tự.
    • The heart valve controls blood flow. (Van tim kiểm soát dòng máu.)
  • Valvular (adj): thuộc về van hoặc liên quan đến van.
    • Valvular heart disease affects the heart valves. (Bệnh van tim ảnh hưởng đến các van tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Small valve: van nhỏ (mô tả chức năng).
  • Cuspid valve: van (trong tim, dụ van hai hoặc van ba lá).
Thành ngữ liên quan
  • "To have a valvula": hiếm khi dùng trong thành ngữ, nhưng có thể ám chỉ một cấu trúc nhỏ, tinh tế như van.
    • The mechanism has a valvula that regulates pressure. ( chế một van nhỏ điều chỉnh áp suất.)
valvula
The heart's valvula opens to allow blood to flow forward.