valvular incompetence
Danh từ: Sự đóng không kín của van (trong cơ thể), tình trạng một van sinh học không thể đóng hoàn toàn, dẫn đến dòng chảy ngược của máu hoặc chất lỏng.
- (Sự đóng không kín của van trong tim có thể khiến máu rò rỉ ngược trở lại.)
- (Các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị suy van tĩnh mạch chân.)
"Valvular incompetence of the cardiac valves": suy van tim, thường đề cập đến van hai lá hoặc van động mạch chủ.
- Severe valvular incompetence of the mitral valve requires surgical repair. (Suy van hai lá nặng đòi hỏi phải phẫu thuật sửa chữa.)
"Chronic venous valvular incompetence": suy van tĩnh mạch mạn tính, thường gây giãn tĩnh mạch.
- Chronic venous valvular incompetence leads to swelling and varicose veins. (Suy van tĩnh mạch mạn tính dẫn đến sưng phù và giãn tĩnh mạch.)
- Valvular (tính từ): thuộc về van.
- The valvular structure is essential for blood flow regulation. (Cấu trúc van rất quan trọng để điều hòa dòng máu.)
- Incompetence (danh từ): sự không đủ năng lực, sự không hoạt động đúng chức năng.
- The incompetence of the valve causes backflow. (Sự hoạt động kém của van gây ra dòng chảy ngược.)
- Valvular insufficiency: suy van, thuật ngữ y khoa tương đương.
- Valvular insufficiency is another term for valvular incompetence. (Suy van là một thuật ngữ khác cho sự đóng không kín của van.)
- Valve leakage: rò rỉ van.
- Valve leakage is a common symptom of valvular incompetence. (Rò rỉ van là một triệu chứng phổ biến của suy van.)
Không có cụm động từ trực tiếp; thay vào đó, các cụm từ mô tả: - "To lead to valvular incompetence": dẫn đến suy van. - Chronic hypertension can lead to valvular incompetence. (Tăng huyết áp mạn tính có thể dẫn đến suy van.) - "To be diagnosed with valvular incompetence": được chẩn đoán mắc suy van. - He was diagnosed with valvular incompetence after an echocardiogram. (Anh ấy được chẩn đoán mắc suy van sau khi siêu âm tim.)
Không có thành ngữ phổ biến; đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.