valvulotomy
Định nghĩa
Danh từ: valvulotomy (phẫu thuật mở van tim) là một thủ thuật phẫu thuật trong đó rạch một đường vào van tim bị hẹp (stenosed) để giải phóng tắc nghẽn, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Thuật ngữ này thường được dùng trong y khoa, đặc biệt là trong phẫu thuật tim mạch.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật mở van tim để điều trị van hai lá bị hẹp.)
- (Phẫu thuật mở van tim là một thủ thuật quan trọng để giải phóng tắc nghẽn ở các van tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"percutaneous valvulotomy": phẫu thuật mở van tim qua da, một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.
- Percutaneous valvulotomy is often preferred over open-heart surgery for certain patients. (Phẫu thuật mở van tim qua da thường được ưu tiên hơn phẫu thuật tim hở đối với một số bệnh nhân.)
"balloon valvulotomy": phẫu thuật mở van tim bằng bóng, sử dụng một quả bóng để nong rộng van bị hẹp.
- Balloon valvulotomy is a common treatment for pulmonary valve stenosis in children. (Phẫu thuật mở van tim bằng bóng là phương pháp điều trị phổ biến cho hẹp van động mạch phổi ở trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Valvotomy (danh từ): một dạng viết tắt hoặc biến thể của , cũng chỉ thủ thuật rạch van tim.
- Valvuloplasty (danh từ): phẫu thuật tạo hình van tim, thường bao gồm sửa chữa hoặc tái tạo van mà không nhất thiết phải rạch.
- Valvuloplasty differs from valvulotomy as it involves reshaping rather than cutting the valve. (Phẫu thuật tạo hình van tim khác với phẫu thuật mở van tim vì nó liên quan đến việc định hình lại van thay vì rạch.)
Từ đồng nghĩa
- Valvotomy: phẫu thuật rạch van tim (đồng nghĩa chính xác).
- Commissurotomy: phẫu thuật rạch mép van, thường dùng cho van hai lá bị hẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut into: rạch vào (mô tả hành động phẫu thuật).
- The surgeon cut into the stenosed valve during the valvulotomy. (Bác sĩ phẫu thuật đã rạch vào van bị hẹp trong quá trình phẫu thuật mở van tim.)
Open up: mở ra, giải phóng (tắc nghẽn).
- The valvulotomy helped open up the blocked valve. (Phẫu thuật mở van tim đã giúp giải phóng van bị tắc.)
Thành ngữ liên quan
- Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính (không phải thành ngữ y khoa, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
- In treating heart disease, sometimes you need to cut to the chase with a valvulotomy. (Trong điều trị bệnh tim, đôi khi bạn cần đi thẳng vào vấn đề chính bằng phẫu thuật mở van tim.)