vamp up
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Sửa chữa, tân trang (một thứ cũ) bằng cách thêm phần mới: "vamp up" có nghĩa là làm cho một vật hoặc ý tưởng cũ trở nên hấp dẫn hơn, hiện đại hơn, hoặc có giá trị hơn bằng cách thêm vào các yếu tố mới. 2. Bịa đặt, dựng lên (một cái cớ, lý do): "vamp up" cũng được dùng để chỉ hành động tạo ra một điều gì đó một cách vội vàng hoặc giả tạo, thường là để che giấu sự thật hoặc tránh trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (tân trang):
- The band decided to vamp up their old songs with a modern beat. (Ban nhạc quyết định tân trang các bài hát cũ của họ bằng một nhịp điệu hiện đại.)
- She vamped up her grandmother's dress with new lace and buttons. (Cô ấy đã tân trang chiếc váy của bà mình bằng ren và cúc mới.)
Nghĩa 2 (bịa đặt):
- He vamped up an excuse for not attending the meeting. (Anh ta bịa ra một cái cớ để không tham dự cuộc họp.)
- They vamped up a story to explain the missing money. (Họ dựng lên một câu chuyện để giải thích số tiền bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to vamp up something old": làm mới một thứ cũ kỹ.
- The designer vamped up the classic suit with a bright red lining. (Nhà thiết kế đã làm mới bộ vest cổ điển bằng lớp lót màu đỏ tươi.)
"to vamp up an excuse/reason": bịa ra một cái cớ/lý do.
- She vamped up a reason for leaving early, but no one believed her. (Cô ấy bịa ra một lý do để về sớm, nhưng không ai tin cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Vamp (động từ): hành động tân trang hoặc bịa đặt (dạng rút gọn của "vamp up").
- He vamped an old speech for the new audience. (Anh ấy đã tân trang một bài phát biểu cũ cho khán giả mới.)
- Vamp (danh từ): phần đầu hoặc phần giữa của một vở kịch hoặc bài hát được ứng tác.
- The musician played a short vamp before the chorus. (Nhạc công chơi một đoạn ứng tác ngắn trước điệp khúc.)
Từ đồng nghĩa
- Revamp: tân trang, cải tiến (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn).
- They revamped the entire website. (Họ đã tân trang toàn bộ trang web.)
- Fabricate: bịa đặt, dựng chuyện (mang nghĩa tiêu cực hơn).
- He fabricated a story to cover his mistake. (Anh ta bịa ra một câu chuyện để che giấu lỗi lầm của mình.)
- Cook up: bịa đặt (thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- She cooked up an excuse for being late. (Cô ấy bịa ra một cái cớ để đến muộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vamp up (cụm động từ chính): như đã giải thích ở trên.
- Vamp on: tiếp tục chơi nhạc hoặc nói một cách ứng tác (thường trong âm nhạc jazz).
- The pianist vamped on the chords for a few minutes. (Nghệ sĩ piano đã ứng tác trên các hợp âm trong vài phút.)
Thành ngữ liên quan
- "Vamp up a speech": làm cho một bài phát biểu trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thêm các yếu tố mới.
- He vamped up his speech with jokes and anecdotes. (Anh ấy đã làm cho bài phát biểu của mình hấp dẫn hơn bằng những câu chuyện cười và giai thoại.)