vampire bat

Định nghĩa

Danh từ:
- Dơi ma cà rồng: Một loài dơi sốngvùng nhiệt đới châu Mỹ, thuộc họ Desmodontidae, tập tính cắn động vật chim để hút máu làm thức ăn.

dụ sử dụng
  • (Dơi ma cà rồng được biết đến với tập tính ăn uống độc đáo uống máu.)
  • (Nông dân thường sợ dơi ma cà rồng chúng có thể cắn gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vampire bat" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ người hành vi lợi dụng hoặc hút máu người khác.
    • He was called a vampire bat because he always took advantage of his friends. (Anh ta bị gọi là dơi ma cà rồng luôn lợi dụng bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Vampire (danh từ): ma cà rồng, sinh vật huyền thoại hút máu.

    • Vampires are common characters in horror stories. (Ma cà rồng nhân vật phổ biến trong truyện kinh dị.)
  • Bat (danh từ): dơi, loài động vật cánh bay về đêm.

    • Bats are nocturnal animals. (Dơi động vật hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Desmodontid bat: dơi họ Desmodontidae (thuật ngữ khoa học).
  • Blood-sucking bat: dơi hút máu (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on: ăn, hút (máu).

    • Vampire bats feed on the blood of other animals. (Dơi ma cà rồng hút máu của các loài động vật khác.)
  • Bite into: cắn vào.

    • They bite into the skin of their prey to drink blood. (Chúng cắn vào da của con mồi để hút máu.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a vampire bat: như dơi ma cà rồng (ám chỉ hành vi lợi dụng hoặc bám víu).
    • He clings to his wealth like a vampire bat. (Anh ta bám víu vào tài sản của mình như dơi ma cà rồng.)
vampire bat
A vampire bat feeds on the blood of a sleeping animal.