van bogaert encephalitis
Định nghĩa
Danh từ: Viêm não Van Bogaert là một bệnh viêm não tiến triển mãn tính hiếm gặp, do virus sởi gây ra và chủ yếu xảy ra ở trẻ em và thanh niên. Bệnh thường dẫn đến tử vong trong vòng ba năm; đặc trưng bởi tình trạng nhiễm sởi nguyên phát trước hai tuổi.
Ví dụ sử dụng
- (Viêm não Van Bogaert là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của nhiễm trùng sởi.)
- (Trẻ em mắc sởi trước hai tuổi có nguy cơ cao hơn phát triển viêm não Van Bogaert.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Van Bogaert encephalitis" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt trong thần kinh học và bệnh truyền nhiễm.
- "Subacute sclerosing panencephalitis (SSPE)" là tên gọi khác của bệnh này, với "Van Bogaert encephalitis" là tên gọi theo tên nhà khoa học phát hiện ra nó.
Biến thể và từ gần giống
- Encephalitis (danh từ): viêm não, tình trạng viêm nhiễm ở não.
- Measles virus (danh từ): virus sởi, tác nhân gây bệnh.
- Subacute sclerosing panencephalitis (SSPE) (danh từ): viêm não xơ hóa bán cấp, tên gọi y học chính xác của bệnh.
Từ đồng nghĩa
- SSPE (viết tắt): viêm não xơ hóa bán cấp.
- Dawson encephalitis: một tên gọi khác (theo tên nhà khoa học James Dawson).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Develop into: phát triển thành.
- Measles can develop into van Bogaert encephalitis in rare cases. (Sởi có thể phát triển thành viêm não Van Bogaert trong những trường hợp hiếm gặp.)
- Result from: là kết quả của.
- Van Bogaert encephalitis results from a persistent measles virus infection. (Viêm não Van Bogaert là kết quả của nhiễm virus sởi dai dẳng.)
Thành ngữ liên quan
- A ticking time bomb: quả bom hẹn giờ (ám chỉ bệnh tiến triển âm thầm rồi bùng phát).
- For children with early measles infection, van Bogaert encephalitis is a ticking time bomb. (Đối với trẻ em nhiễm sởi sớm, viêm não Van Bogaert là một quả bom hẹn giờ.)