van de velde

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Van de Velde một họ người, thường được dùng để chỉ Henry van de Velde (1863–1957), một kiến trúc sư người Bỉ nổi tiếng. Ông một nhân vật quan trọng trong phong trào Art Nouveau (Tân nghệ thuật) người tiên phong trong thiết kế công nghiệp hiện đại. Tên "van de Velde" thường được dùng để nhắc đến các tác phẩm kiến trúc thiết kế của ông.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà được thiết kế bởi van de Velde, một kiến trúc sư người Bỉ.)
  • (Các tác phẩm của van de Velde đã ảnh hưởng lớn đến kiến trúc hiện đại.)
  • (Bảo tàng trưng bày một triển lãm về van de Velde.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Van de Velde style": phong cách kiến trúc hoặc thiết kế đặc trưng của Henry van de Velde, thường bao gồm các đường cong mềm mại, họa tiết tự nhiên sự kết hợp giữa nghệ thuật chức năng.
    • The furniture in this room reflects the van de Velde style. (Đồ nội thất trong căn phòng này phản ánh phong cách van de Velde.)
Biến thể từ gần giống
  • Van de Velde (họ): họ phổ biếnBỉ Lan.
  • Henry van de Velde: tên đầy đủ của kiến trúc sư nổi tiếng.
  • Van de Velde (dòng họ): có thể chỉ một dòng họ hoặc các thành viên khác trong gia đình van de Velde, như nhà văn hoặc nghệ sĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Henri van de Velde: một biến thể tên gọi khác (thường dùng trong tiếng Pháp).
  • Kiến trúc sư người Bỉ: mô tả vai trò nghề nghiệp của ông.
  • Nhà thiết kế Art Nouveau: nhấn mạnh phong cách nghệ thuật của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "Van de Velde's legacy": di sản của van de Velde, ám chỉ các tác phẩm ảnh hưởng của ông trong lĩnh vực kiến trúc thiết kế.
    • Van de Velde's legacy can be seen in many European museums. (Di sản của van de Velde có thể thấynhiều bảo tàng châu Âu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "van de Velde". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kiến trúc, có thể dùng cụm từ "the van de Velde touch" để chỉ ảnh hưởng hoặc phong cách riêng của ông.) - The van de Velde touch is evident in the elegant curves of the building. (Dấu ấn van de Velde thể hiện qua những đường cong thanh lịch của tòa nhà.)