van der waal's forces

Định nghĩa
  • Danh từ: Lực Van der Waals lực hút tương đối yếu giữa các nguyên tử hoặc phân tử trung hòa. Lực này phát sinh từ sự phân cực tạm thời trong mỗi hạt do sự hiện diện của các hạt khác, tạo ra các lưỡng cực tức thời.
dụ sử dụng
  • (Lực Van der Waals chịu trách nhiệm cho khả năng leo tường của tắc kè.)
  • (Các lực yếu này đóng vai trò quan trọng trong sự ngưng tụ khí thành chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Van der Waals forces" thường được dùng trong hóa học vật để giải thích các tương tác giữa các phân tử không phân cực.
    • The strength of Van der Waals forces increases with the size and surface area of molecules. (Cường độ của lực Van der Waals tăng lên cùng với kích thước diện tích bề mặt của các phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Van der Waals interaction (tương tác Van der Waals): thuật ngữ đồng nghĩa.
  • Van der Waals radius (bán kính Van der Waals): khoảng cách tối thiểu giữa hai nguyên tử khi chúng tương tác qua lực này.
Từ đồng nghĩa
  • Lực phân tán London (London dispersion forces): một loại lực Van der Waals phổ biến.
  • Lực liên phân tử yếu (weak intermolecular forces): thuật ngữ tổng quát hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ này.
van der waal's forces
Van der Waal's forces allow a gecko to climb a smooth glass surface.