van dyck

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Van Dyck (còn viết Van Dyke): Tên của một họa sĩ nổi tiếng người Flemish (vùng Flanders, Bỉ) sống từ năm 1599 đến 1641. Ông nổi danh với các bức chân dung vẽ các nhân vật quý tộc, hoàng gia nghệ sĩ thời bấy giờ. Tên của ông thường được dùng để chỉ phong cách hội họa hoặc các tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một bức chân dung tuyệt đẹp của Van Dyck.)
  • (Các bức tranh của Van Dyck nổi tiếng sự thanh lịch chi tiết tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Van Dyck beard" (râu Van Dyck): Một kiểu râu ngắn, nhọn, thường ria mép, được đặt theo tên của họa sĩ ông thường vẽ các quý ông với kiểu râu này.
    • He grew a Van Dyck beard for the costume party. (Anh ấy để râu kiểu Van Dyck cho bữa tiệc hóa trang.)
  • "Van Dyck brown" (nâu Van Dyck): Một sắc nâu đậm, ấm, thường dùng trong hội họa, lấy cảm hứng từ màu sắc trong các tác phẩm của ông.
Biến thể từ gần giống
  • Van Dyke (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến của "Van Dyck", thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.
    • The Van Dyke style of painting is still studied today. (Phong cách hội họa Van Dyke vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Portraitist (danh từ): Họa sĩ vẽ chân dung (dùng để chỉ Van Dyck như một họa sĩ chuyên vẽ chân dung).
    • Van Dyck was a master portraitist of the 17th century. (Van Dyck một bậc thầy vẽ chân dung của thế kỷ 17.)
Các cụm từ liên quan
  • "Van Dyck collar" (cổ áo Van Dyck): Một kiểu cổ áo rộng, ren, thường thấy trong các bức chân dung thời kỳ Phục hưng do Van Dyck vẽ.
    • The costume included a lace Van Dyck collar. (Trang phục bao gồm một chiếc cổ áo ren kiểu Van Dyck.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Van Dyck", nhưng tên ông thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghệ thuật lịch sử.

van dyck
Sir Anthony van Dyck paints a portrait of a nobleman in his studio.