van wyck brooks

Định nghĩa

Danh từ riêng: Van Wyck Brooks tên của một nhà phê bình văn học sử gia người Mỹ, sống từ năm 1886 đến năm 1963. Ông nổi tiếng với các tác phẩm phân tích văn học Mỹ, đặc biệt trong thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Van Wyck Brooks wrote many important books about American literature.)
  • (The works of Van Wyck Brooks often focus on writers like Ralph Waldo Emerson and Henry David Thoreau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the critical perspective of Van Wyck Brooks": quan điểm phê bình của Van Wyck Brooks, thường nhấn mạnh sự phát triển văn hóa xã hội Mỹ.
    • Học giả đã áp dụng quan điểm phê bình của Van Wyck Brooks để phân tích văn học hiện đại. (The scholar applied the critical perspective of Van Wyck Brooks to analyze modern literature.)
Biến thể từ gần giống
  • Brooksian (tính từ): liên quan đến phong cách hoặc tư tưởng của Van Wyck Brooks.
    • Phân tích Brooksian thường chú trọng đến bối cảnh lịch sử của tác phẩm. (Brooksian analysis often emphasizes the historical context of the work.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phê bình văn học: một người chuyên phân tích đánh giá các tác phẩm văn học.
  • Sử gia văn học: một học giả nghiên cứu lịch sử văn học.
Các cụm từ liên quan
  • "the legacy of Van Wyck Brooks": di sản của Van Wyck Brooks, ám chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông trong lĩnh vực phê bình văn học.
    • Di sản của Van Wyck Brooks vẫn còn được nghiên cứu trong các khóa học văn học Mỹ. (The legacy of Van Wyck Brooks is still studied in American literature courses.)
Thành ngữ liên quan
  • "to follow in the footsteps of Van Wyck Brooks": noi theo bước chân của Van Wyck Brooks, nghĩa theo đuổi sự nghiệp phê bình văn học hoặc lịch sử văn hóa.
    • Nhiều nhà phê bình trẻ muốn noi theo bước chân của Van Wyck Brooks. (Many young critics want to follow in the footsteps of Van Wyck Brooks.)
van wyck brooks
Van Wyck Brooks wrote many books about American literature.