vanadinite
Định nghĩa
Danh từ: - Khoáng vật vanadinit: "vanadinite" là một loại khoáng vật bao gồm clorua và vanadat của chì; nó là một nguồn cung cấp vanadi.
Ví dụ sử dụng
- (Vanadinit thường được tìm thấy trong các mỏ chì bị oxy hóa.)
- (Các thợ mỏ khai thác vanadinit để thu được vanadi dùng trong công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vanadinite crystals": các tinh thể vanadinit, thường có màu đỏ, cam hoặc nâu, được các nhà sưu tập khoáng vật ưa chuộng.
- The museum displayed a rare specimen of vanadinite crystals. (Bảo tàng trưng bày một mẫu vật quý hiếm của các tinh thể vanadinit.)
Biến thể và từ gần giống
Vanadium (danh từ): vanadi, nguyên tố hóa học được chiết xuất từ vanadinit.
- Vanadium is used to strengthen steel. (Vanadi được dùng để tăng cường độ cứng cho thép.)
Vanadate (danh từ): vanadat, một hợp chất chứa vanadi.
- Vanadate minerals are important sources of vanadium. (Các khoáng vật vanadat là nguồn vanadi quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Lead vanadate chloride: chì vanadat clorua, tên hóa học của vanadinit.
- Lead vanadate chloride is another name for vanadinite. (Chì vanadat clorua là tên gọi khác của vanadinit.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "vanadinite" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành khoáng vật học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vanadinite".