vanadium pentoxide
Danh từ:
- Vanadium pentoxide là một hợp chất hóa học dạng bột màu vàng hoặc cam, có công thức V₂O₅. Nó là một oxit của vanadi, tồn tại ở dạng tinh thể hoặc bột, và được biết đến chủ yếu dưới dạng muối của các axit vanadic.
- Trong hóa học, vanadium pentoxide là một chất xúc tác quan trọng trong nhiều phản ứng công nghiệp, như sản xuất axit sunfuric và các hợp chất hữu cơ.
- (Vanadium pentoxide được sử dụng làm chất xúc tác trong sản xuất axit sunfuric.)
- (Hợp chất vanadium pentoxide có thể gây độc nếu hít phải với số lượng lớn.)
- "Vanadium pentoxide" trong công nghiệp: Nó thường được dùng để sản xuất gốm sứ, kính màu, và pin vanadi.
- The ceramic glaze contains vanadium pentoxide to achieve a yellow color. (Men gốm chứa vanadium pentoxide để tạo màu vàng.)
- "Vanadium pentoxide" trong y học: Một số nghiên cứu cho thấy nó có thể có tác dụng chống ung thư, nhưng việc sử dụng vẫn hạn chế do độc tính.
- Scientists are exploring vanadium pentoxide for its potential anti-cancer properties. (Các nhà khoa học đang khám phá vanadium pentoxide vì tiềm năng chống ung thư của nó.)
- Vanadic acid (axit vanadic): Là axit tạo ra từ vanadium pentoxide hòa tan trong nước, thường tồn tại dưới dạng muối.
- Vanadic acid is not stable in pure form but forms salts like sodium vanadate. (Axit vanadic không ổn định ở dạng tinh khiết nhưng tạo thành muối như natri vanadat.)
- Vanadate (vanadat): Muối của axit vanadic, ví dụ như natri vanadat (NaVO₃).
- Potassium vanadate is another common salt derived from vanadium pentoxide. (Kali vanadat là một muối phổ biến khác có nguồn gốc từ vanadium pentoxide.)
- Vanadium(V) oxide: Cách gọi khác của vanadium pentoxide, nhấn mạnh trạng thái oxy hóa +5 của vanadi.
- Divanadium pentaoxide: Tên gọi hệ thống theo IUPAC.
- Divanadium pentaoxide is the systematic name for V₂O₅. (Divanadium pentaoxide là tên hệ thống của V₂O₅.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vanadium pentoxide" vì đây là thuật ngữ hóa học cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thí nghiệm, có thể dùng:
- React with (phản ứng với): Vanadium pentoxide reacts with acids to form vanadates. (Vanadium pentoxide phản ứng với axit để tạo thành vanadat.)
- Convert into (chuyển đổi thành): The compound can be converted into vanadium metal under high heat. (Hợp chất này có thể được chuyển đổi thành kim loại vanadi dưới nhiệt độ cao.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "vanadium pentoxide" do tính chuyên môn cao của từ này.