vanadium steel
Danh từ: "vanadium steel" là một loại thép hợp kim, trong đó vanadi được pha trộn vào thép để tăng cường độ bền và độ ổn định ở nhiệt độ cao.
- (Thép vanadi thường được sử dụng trong sản xuất các dụng cụ tốc độ cao và bộ phận máy bay.)
- (Độ bền của thép vanadi khiến nó trở nên lý tưởng để chế tạo lò xo và trục xe.)
- "Vanadium steel alloy": hợp kim thép vanadi, nhấn mạnh tính chất hợp kim của vật liệu.
- This vanadium steel alloy can withstand extreme temperatures without losing its hardness. (Hợp kim thép vanadi này có thể chịu được nhiệt độ cực cao mà không mất đi độ cứng.)
- Vanadium (danh từ): vanadi, một nguyên tố hóa học kim loại.
- Vanadium is added to steel to improve its properties. (Vanadi được thêm vào thép để cải thiện các đặc tính của nó.)
- Steel (danh từ): thép, hợp kim chính của sắt và cacbon.
- Steel is the base material for vanadium steel. (Thép là vật liệu nền cho thép vanadi.)
- Alloy steel with vanadium: thép hợp kim có vanadi.
- Alloy steel with vanadium is often referred to as vanadium steel. (Thép hợp kim có vanadi thường được gọi là thép vanadi.)
- High-strength steel: thép cường độ cao, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng vanadium steel là một loại thép cường độ cao.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vanadium steel", nhưng có thể sử dụng: - Made of vanadium steel: được làm từ thép vanadi. - The tools are made of vanadium steel for durability. (Các dụng cụ được làm từ thép vanadi để đảm bảo độ bền.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vanadium steel". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật: - "Vanadium steel grade": cấp độ thép vanadi, chỉ các loại thép vanadi khác nhau. - Different vanadium steel grades are used for different industrial applications. (Các cấp độ thép vanadi khác nhau được sử dụng cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau.)