vancomycin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vancomycin: Một loại kháng sinh mạnh, thường được dùng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương gây ra, đặc biệt các chủng kháng thuốc như tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA). Thuốc này thường được tiêm tĩnh mạch tên thương mại Vancocin.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn vancomycin cho bệnh nhân bị nhiễm trùng nặng.)
  • (Vancomycin thường được sử dụng như một biện pháp cuối cùng khi các kháng sinh khác thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vancomycin-resistant enterococci" (VRE): Các chủng vi khuẩn đường ruột kháng vancomycin, một vấn đề nghiêm trọng trong y học.
    • Hospitals monitor outbreaks of vancomycin-resistant enterococci carefully. (Các bệnh viện theo dõi chặt chẽ các đợt bùng phát vi khuẩn đường ruột kháng vancomycin.)
Biến thể từ gần giống
  • Vancomycin (danh từ): Không biến thể phổ biến; tên gốc của thuốc.
  • Kháng sinh nhóm glycopeptide: Vancomycin thuộc nhóm kháng sinh này.
Từ đồng nghĩa
  • Vancocin (danh từ): Tên thương mại của vancomycin.
    • Vancocin is the brand name for vancomycin. (Vancocin tên thương mại của vancomycin.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: "vancomycin" danh từ chỉ thuốc, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Do tính chuyên ngành y học, "vancomycin" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
vancomycin
A doctor administers vancomycin to a patient in a hospital.