vancomycin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vancomycin: Một loại kháng sinh mạnh, thường được dùng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương gây ra, đặc biệt là các chủng kháng thuốc như tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA). Thuốc này thường được tiêm tĩnh mạch và có tên thương mại là Vancocin.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn vancomycin cho bệnh nhân bị nhiễm trùng nặng.)
- (Vancomycin thường được sử dụng như một biện pháp cuối cùng khi các kháng sinh khác thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vancomycin-resistant enterococci" (VRE): Các chủng vi khuẩn đường ruột kháng vancomycin, một vấn đề nghiêm trọng trong y học.
- Hospitals monitor outbreaks of vancomycin-resistant enterococci carefully. (Các bệnh viện theo dõi chặt chẽ các đợt bùng phát vi khuẩn đường ruột kháng vancomycin.)
Biến thể và từ gần giống
- Vancomycin (danh từ): Không có biến thể phổ biến; là tên gốc của thuốc.
- Kháng sinh nhóm glycopeptide: Vancomycin thuộc nhóm kháng sinh này.
Từ đồng nghĩa
- Vancocin (danh từ): Tên thương mại của vancomycin.
- Vancocin is the brand name for vancomycin. (Vancocin là tên thương mại của vancomycin.)
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs: Vì "vancomycin" là danh từ chỉ thuốc, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: Do tính chuyên ngành y học, "vancomycin" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.