vancouver island

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Vancouver: Một hòn đảo lớn nằm ngoài khơi bờ biển phía tây nam của Canada, thuộc tỉnh British Columbia. Đây hòn đảo lớn nhất ngoài khơi bờ biển phía tây của Bắc Mỹ, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, rừng già, các thành phố như Victoria (thủ phủ của British Columbia).

dụ sử dụng
  • (Đảo Vancouver một điểm đến phổ biến cho du khách yêu thiên nhiên.)
  • (Thủ phủ của British Columbia, Victoria, nằm trên Đảo Vancouver.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Vancouver Island region": Vùng Đảo Vancouver, chỉ khu vực địa bao gồm đảo các đảo nhỏ lân cận.

    • The Vancouver Island region has a mild climate compared to mainland Canada. (Vùng Đảo Vancouver khí hậu ôn hòa hơn so với đất liền Canada.)
  • "Vancouver Island marmot": Một loài sóc đất đặc hữu chỉ sống trên Đảo Vancouver, hiện đang nguy tuyệt chủng.

    • The Vancouver Island marmot is one of the most endangered mammals in Canada. (Sóc đất Đảo Vancouver một trong những loài động vật nguy cấp nhất ở Canada.)
Biến thể từ gần giống
  • Vancouver (danh từ riêng): Thành phố lớn nằm trên đất liền British Columbia, không phải trên Đảo Vancouver.

    • Vancouver is a major city on the mainland, not on Vancouver Island. (Vancouver một thành phố lớn trên đất liền, không phải trên Đảo Vancouver.)
  • Vancouverite (danh từ): Người sốngthành phố Vancouver (không dùng cho cư dân trên Đảo Vancouver).

    • A Vancouverite might take a ferry to Vancouver Island for a weekend trip. (Một người Vancouver có thể đi phà đến Đảo Vancouver để du lịch cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Hòn đảo lớn ngoài khơi British Columbia: Diễn giải dài hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng dùng để mô tả.
  • Đảo Vancouver: Không từ đồng nghĩa ngắn gọn khác trong tiếng Việt; tên gọi này duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Vancouver Island" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "The Island": Cách gọi thân mật của người dân British Columbia khi nhắc đến Đảo Vancouver.
    • Many people from the mainland move to the Island for a quieter life. (Nhiều người từ đất liền chuyển đến Đảo để cuộc sống yên tĩnh hơn.)
vancouver island
A family takes a ferry to Vancouver Island for a weekend trip.