vanda

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây lan Vanda: "vanda" một danh từ chỉ một loài lan thuộc chi Vanda, nổi tiếng với những bông hoa lớn, sặc sỡ thường mọc thành chùm dài (chùm hoa dạng chùm rời). Loài lan này nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á thường được trồng làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây lan Vanda một loài lan phổ biến đối với những người sưu tập màu sắc rực rỡ của .)
  • ( ấy đã mua một cây lan Vanda đẹpchợ hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vanda hybrid": giống lan Vanda lai, được tạo ra bằng cách lai giữa các loài trong chi Vanda hoặc với các chi khác.

    • Vanda hybrids are known for their long-lasting blooms. (Các giống lan Vanda lai được biết đến với hoa nở lâu tàn.)
  • "Vanda culture": kỹ thuật trồng lan Vanda, thường yêu cầu ánh sáng cao độ ẩm phù hợp.

    • Proper vanda culture involves providing bright light and good air circulation. (Kỹ thuật trồng lan Vanda đúng cách bao gồm cung cấp ánh sáng mạnh lưu thông không khí tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vandaceous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Vanda.
    • The vandaceous orchids are highly prized for their flowers. (Các loài lan thuộc họ Vanda được đánh giá cao hoa của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchid (lan): từ chung chỉ các loài lan, nhưng "vanda" một chi cụ thể trong họ lan.
  • Epiphyte (thực vật biểu sinh): lan Vanda thường mọc bám trên cây khác trong tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "vanda".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vanda".

vanda
A vanda orchid blooms with many large purple flowers on a tall stem.