vanderbilt
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vanderbilt: Tên của một gia đình tài phiệt nổi tiếng ở Hoa Kỳ, đặc biệt là Cornelius Vanderbilt (1794-1877), một nhà tài chính đã tích lũy khối tài sản khổng lồ từ ngành đường sắt và vận tải biển. Từ này thường được dùng để chỉ một người cực kỳ giàu có hoặc một biểu tượng của sự giàu sang.
Ví dụ sử dụng
- (Cornelius Vanderbilt là một trong những người giàu nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
- (Gia đình Vanderbilt đã xây dựng một khối tài sản khổng lồ vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Vanderbilt": Dùng để chỉ một người giàu có hoặc thuộc tầng lớp thượng lưu, như một biểu tượng.
- He lives like a Vanderbilt, with mansions and yachts. (Anh ta sống như một Vanderbilt, với biệt thự và du thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanderbiltian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Vanderbilt hoặc phong cách sống xa hoa của họ.
- The Vanderbiltian architecture of the mansion is stunning. (Kiến trúc kiểu Vanderbilt của dinh thự thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Tycoon: Ông trùm kinh doanh, người giàu có quyền lực.
- Mogul: Người có quyền lực và giàu có trong một lĩnh vực cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Vanderbilt".
Thành ngữ liên quan
- "Vanderbilt's wealth": Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự giàu có vô cùng lớn.
- She inherited Vanderbilt's wealth, but she chose to donate most of it. (Cô ấy thừa kế khối tài sản như Vanderbilt, nhưng cô ấy đã chọn quyên góp hầu hết.)