vandyke beard

Định nghĩa

Danh từ: "vandyke beard" một kiểu râu ngắn nhọn, được đặt tên theo họa sĩ người Flemish Anthony van Dyck (Vandyke). Kiểu râu này thường chỉ bao gồm một chòm râu nhỏcằm, không râu hay ria mép, tạo nên vẻ ngoài thanh lịch cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nuôi một bộ râu vandyke để trông sang trọng hơn.)
  • (Bức chân dung của Vua Charles I cho thấy ông một bộ râu vandyke gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a vandyke beard" thường được dùng để miêu tả một phong cách râu đặc trưng trong nghệ thuật thế kỷ 17, liên quan đến các bức chân dung của van Dyck.
    • Many gentlemen in the 17th century adopted the vandyke beard as a fashion statement. (Nhiều quý ông thế kỷ 17 đã áp dụng kiểu râu vandyke như một tuyên ngôn thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Vandyke (adj): thuộc về hoặc liên quan đến họa sĩ van Dyck, thường dùng để chỉ phong cách nghệ thuật hoặc thời trang.
    • The vandyke collar is a lace collar often seen in his paintings. (Cổ áo vandyke một loại cổ áo ren thường thấy trong các bức tranh của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Goatee: râu , một kiểu râu chỉ đểcằm, tương tự nhưng thường dài hơn không nhất thiết phải nhọn.
  • Imperial beard: râu đế quốc, một kiểu râu nhọncằm kết hợp với ria mép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vandyke beard", nhưng có thể dùng: - Grow a beard: nuôi râu. - He decided to grow a vandyke beard for the costume party. (Anh ấy quyết định nuôi một bộ râu vandyke cho bữa tiệc hóa trang.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vandyke beard", nhưng có thể liên hệ với: - Beard of wisdom: râu của sự khôn ngoan, một thành ngữ ám chỉ người đàn ông râu dài trông thông thái.

vandyke beard
A man with a vandyke beard looks thoughtfully into the distance.