vaned
Định nghĩa
Tính từ - Có cánh, có lông (đặc biệt là trên mũi tên): "vaned" mô tả một vật thể, đặc biệt là mũi tên, được trang bị các cánh hoặc lông vũ để ổn định đường bay. Các cánh này giúp mũi tên bay thẳng và chính xác hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Người bắn cung đã chọn một mũi tên có lông vũ cho cú bắn xa.)
- (Những mũi tên có lông vũ truyền thống thường được làm từ lông của các loài chim.)
- (Một vật phóng có cánh ổn định hơn trong đường bay so với vật không có cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vaned" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Từ này cũng có thể được dùng trong kỹ thuật để mô tả các bộ phận có cánh hoặc lá chắn, ví dụ như trong tua-bin gió hoặc quạt.
- The vaned rotor of the turbine spins efficiently in the wind. (Rô-to có cánh của tua-bin quay hiệu quả trong gió.)
So sánh với "vaneless": "vaned" thường được đối lập với "vaneless" (không có cánh) để nhấn mạnh sự khác biệt về chức năng.
- A vaned design improves aerodynamic stability compared to a vaneless one. (Thiết kế có cánh cải thiện độ ổn định khí động học so với thiết kế không có cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Vane (danh từ): cánh, lông vũ (trên mũi tên), hoặc cánh quạt, chong chóng.
- The arrow's vane was damaged during the shot. (Cánh lông của mũi tên đã bị hỏng trong cú bắn.)
- Vaned (tính từ) là dạng tính từ của danh từ "vane".
- Vaning (tính từ, hiếm dùng): đang có cánh, đang được trang bị cánh.
Từ đồng nghĩa
- Feathered: có lông vũ (thường dùng để mô tả mũi tên).
- Fletched: được gắn lông vũ (thuật ngữ chuyên ngành trong bắn cung).
- Bladed: có lưỡi, có cánh (trong ngữ cảnh kỹ thuật, như tua-bin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vaned". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ như "vaned arrow" (mũi tên có lông) hoặc "vaned turbine" (tua-bin có cánh).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ "vaned".