vanguards of conquest
Định nghĩa
"Vanguards of conquest" là một cụm danh từ ghép, không phải một từ đơn lẻ. Trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị, cụm từ này chỉ một nhóm người hoặc tổ chức đi tiên phong trong việc chinh phục hoặc lan truyền một hệ tư tưởng, thường bằng vũ lực hoặc chiến thuật bí mật. Cụ thể, theo từ điển Wordnet, "Vanguards of Conquest" là tên gọi của một nhóm Hồi giáo cực đoan hoạt động từ cuối thập niên 1970, nhằm lật đổ chính phủ Ai Cập và thay thế bằng một nhà nước Hồi giáo. Nhóm này hoạt động trong các tế bào nhỏ, bí mật và chịu trách nhiệm cho vụ ám sát Tổng thống Anwar Sadat năm 1981.
- Vanguard (danh từ): đội tiên phong, người đi đầu.
- Conquest (danh từ): sự chinh phục, cuộc chinh phạt.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm Vanguards of Conquest chịu trách nhiệm cho vụ ám sát Anwar Sadat năm 1981.)
- (Chính phủ Ai Cập đã đàn áp nhóm Vanguards of Conquest vào những năm 1980.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vanguards of Conquest thường được dùng như một thuật ngữ chính trị để chỉ các nhóm cực đoan có tổ chức chặt chẽ, hoạt động ngầm.
- Historians study the Vanguards of Conquest as an example of early Islamist militancy. (Các nhà sử học nghiên cứu Vanguards of Conquest như một ví dụ về chủ nghĩa quân phiệt Hồi giáo sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanguard (danh từ): đội tiên phong, người dẫn đầu.
- The vanguard of the army marched ahead. (Đội tiên phong của quân đội hành quân phía trước.)
- Conquest (danh từ): sự chinh phục.
- The conquest of new territories required great effort. (Cuộc chinh phục các lãnh thổ mới đòi hỏi nỗ lực lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Islamic Jihad (danh từ): tên gọi khác của nhóm Vanguards of Conquest, thường được biết đến với tên "Jihad Hồi giáo".
- Extremist group (cụm danh từ): nhóm cực đoan.
- Militant organization (cụm danh từ): tổ chức quân phiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead the conquest (dẫn đầu cuộc chinh phục): hành động đi trước trong một chiến dịch.
- The general led the conquest of the city. (Vị tướng đã dẫn đầu cuộc chinh phục thành phố.)
- Form a vanguard (thành lập đội tiên phong): tạo ra một nhóm đi đầu.
- They formed a vanguard to explore the unknown region. (Họ thành lập một đội tiên phong để khám phá vùng đất chưa biết.)
Thành ngữ liên quan
- In the vanguard of something (đi đầu trong việc gì): ở vị trí tiên phong trong một lĩnh vực hoặc phong trào.
- This country is in the vanguard of technological innovation. (Đất nước này đi đầu trong đổi mới công nghệ.)