vanilla bean

Định nghĩa

Danh từ: Quả vani (dạng quả dài, giống như đậu) - "Vanilla bean" quả của cây vani, hình dáng dài mảnh, giống như một quả đậu. Bên trong quả chứa những hạt nhỏ li ti, được sử dụng làm chất tạo hương vị trong nấu ăn làm bánh.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một quả vani để làm bánh sữa trứng.)
  • (Quả vani được tách ra để lộ những hạt nhỏ li ti bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scrape the vanilla bean": cạo lấy hạt vani từ bên trong quả.

    • She scraped the vanilla bean and added the seeds to the cream. ( ấy đã cạo quả vani cho hạt vào kem.)
  • "Vanilla bean paste": hỗn hợp đặc làm từ quả vani nghiền, dùng thay thế cho chiết xuất vani.

    • Vanilla bean paste is a convenient alternative to whole beans. (Hỗn hợp vani đặc một lựa chọn thay thế tiện lợi cho quả vani nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanilla extract (n): chiết xuất vani (dạng lỏng, được làm từ quả vani ngâm trong rượu).
  • Vanilla powder (n): bột vani (quả vani được sấy khô xay thành bột).
  • Vanilla (n): vani (tên gọi chung cho hương liệu hoặc cây vani).
Từ đồng nghĩa
  • Vanilla pod: quả vani (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức).
  • Vanilla fruit: quả vani (dạng mô tả chính xác hơn về hình thái thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "vanilla bean", đây danh từ chỉ vật thể.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "vanilla bean", đây thuật ngữ ẩm thực cụ thể.)
vanilla bean
A chef scrapes the seeds from a split vanilla bean into a mixing bowl.