vanilla orchid
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây lan vani: "vanilla orchid" là một loại phong lan leo, thuộc chi Vanilla, có quả dạng vỏ quả (pod) chứa các hạt nhỏ, được dùng để sản xuất vani. Loài này được trồng rộng rãi từ Florida về phía nam khắp vùng nhiệt đới châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây lan vani là một loại dây leo cần khí hậu nhiệt đới để phát triển.)
- (Nông dân thụ phấn thủ công cẩn thận cho cây lan vani để tạo ra quả vani.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vanilla orchid" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, thực vật học hoặc ngành công nghiệp thực phẩm để chỉ loài cây cụ thể, khác với "vanilla" (chiết xuất vani hoặc hương liệu).
- The vanilla orchid, native to Mexico, is now cultivated in Madagascar and Indonesia. (Cây lan vani, có nguồn gốc từ Mexico, hiện được trồng ở Madagascar và Indonesia.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanilla (danh từ): hương liệu hoặc chiết xuất từ quả của cây lan vani.
- I added vanilla to the cake batter. (Tôi đã thêm vani vào bột bánh.)
- Orchid (danh từ): họ phong lan, bao gồm nhiều loài khác ngoài cây lan vani.
- The orchid family includes over 25,000 species. (Họ phong lan bao gồm hơn 25.000 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Vanilla plant: cây vani (cách gọi thông thường hơn).
- Vanilla vine: dây vani (nhấn mạnh đặc tính leo).
- The vanilla vine can grow up to 30 feet in length. (Dây vani có thể dài tới 30 feet.)
Các cụm từ liên quan
- Vanilla bean: quả vani (vỏ quả chứa hạt vani, dùng làm gia vị).
- She scraped the seeds from a vanilla bean for the recipe. (Cô ấy cạo hạt từ một quả vani cho công thức.)
- Vanilla extract: chiết xuất vani (dung dịch có hương vani).
- Use pure vanilla extract for the best flavor. (Sử dụng chiết xuất vani nguyên chất để có hương vị tốt nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Plain vanilla (thành ngữ): cơ bản, đơn giản, không có gì đặc biệt.
- The design is plain vanilla, nothing fancy. (Thiết kế rất cơ bản, không có gì cầu kỳ.)
- Vanilla option (thành ngữ tài chính): quyền chọn tiêu chuẩn, đơn giản.
- He chose the vanilla option for the investment. (Anh ấy chọn phương án tiêu chuẩn cho khoản đầu tư.)