vanir

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: Vanir):
    • Thần Vanir: Trong thần thoại Bắc Âu (Norse mythology), "Vanir" chỉ một nhóm các vị thần cổ đại, đôi khi xung đột với nhóm thần Aesir. Họ thường liên quan đến khả năng sinh sản, sự giàu có, thiên nhiên, khác với các thần Aesir vốn gắn với chiến tranh quyền lực.
    • Lưu ý: Từ này thường được viết hoa khi chỉ nhóm thần cụ thể này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Vanir were considered gods of fertility and prosperity in Norse mythology. (Các thần Vanir được coi những vị thần của khả năng sinh sản sự thịnh vượng trong thần thoại Bắc Âu.)
    • After the war, the Vanir and the Aesir exchanged hostages to maintain peace. (Sau cuộc chiến, các thần Vanir các thần Aesir đã trao đổi con tin để duy trì hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vanir" trong ngữ cảnh văn hóa: Từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về thần thoại, văn học, hoặc trò chơi điện tử liên quan đến Bắc Âu.

    • In the game, players can choose to align with either the Aesir or the Vanir. (Trong trò chơi, người chơi có thể chọn phe với các thần Aesir hoặc các thần Vanir.)
  • So sánh "Vanir" "Aesir": Đây hai nhóm thần chính trong thần thoại Bắc Âu, thường được nhắc đến cùng nhau.

    • The Vanir are more peaceful than the Aesir, focusing on agriculture and magic. (Các thần Vanir hòa bình hơn các thần Aesir, tập trung vào nông nghiệp ma thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanir (n): chỉ chung nhóm thần này, không biến thể số ít hoặc tính từ phổ biến.
  • Vanaheim (n): quê hương của các thần Vanir, một trong chín thế giới trong thần thoại Bắc Âu.
    • Vanaheim is the home of the Vanir gods. (Vanaheim quê hương của các thần Vanir.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần sinh sản: (fertility gods) - các vị thần liên quan đến khả năng sinh sản, mùa màng.
    • The Vanir are often called fertility gods. (Các thần Vanir thường được gọi là các thần sinh sản.)
  • Thần thiên nhiên: (nature gods) - các vị thần gắn với thiên nhiên sự sống.
    • Unlike the Aesir, the Vanir are nature gods. (Không giống các thần Aesir, các thần Vanir các thần thiên nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Vanir" đây danh từ riêng chỉ nhóm thần.
Thành ngữ liên quan
  • "War of the Vanir and the Aesir": Cuộc chiến giữa hai nhóm thần trong thần thoại Bắc Âu, thường được dùng như một ẩn dụ cho xung đột giữa các thế lực đối lập.
    • The conflict between the two companies was like the War of the Vanir and the Aesir. (Xung đột giữa hai công ty giống như Cuộc chiến giữa các thần Vanir các thần Aesir.)
vanir
A Vanir god offers a golden apple to a traveler.