vanished

vanished

The explorer discovered the vanished city deep in the jungle.

Định nghĩa

Tính từ: "vanished" mô tả trạng thái của một vật, một người, hoặc một khái niệm đã hoàn toàn biến mất, không còn tồn tại nữa, như thể đã tan biến vào không khí.

Động từ (quá khứ): "vanished" dạng quá khứ của động từ "vanish", có nghĩa biến mất một cách đột ngột hoàn toàn, không để lại dấu vết.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The vanished civilizations left behind only ruins. (Những nền văn minh đã biến mất chỉ để lại những tàn tích.)
    • He searched for the vanished treasure but found nothing. (Anh ta tìm kiếm kho báu đã biến mất nhưng chẳng thấy .)
  • Động từ (quá khứ):

    • The magician waved his hand, and the rabbit vanished. (Nhà ảo thuật vẫy tay, con thỏ biến mất.)
    • She vanished from the party without saying goodbye. ( ấy biến mất khỏi bữa tiệc không nói lời tạm biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vanished into thin air": biến mất không dấu vết, như thể tan vào không khí.

    • The keys were on the table, then they vanished into thin air. (Chìa khóatrên bàn, rồi chúng biến mất không dấu vết.)
  • "vanished without a trace": biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết nào.

    • The hiker vanished without a trace in the dense forest. (Người đi bộ đường dài đã biến mất không để lại dấu vết trong khu rừng rậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanish (động từ nguyên thể): biến mất.

    • The sun will vanish behind the clouds soon. (Mặt trời sẽ sớm biến mất sau những đám mây.)
  • Vanishing (tính từ/hiện tại phân từ): đang biến mất.

    • The vanishing glaciers are a sign of climate change. (Những dòng sông băng đang biến mất dấu hiệu của biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Disappeared: biến mất (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).

    • The cat disappeared for three days. (Con mèo biến mất trong ba ngày.)
  • Evaporated: bay hơi, biến mất như hơi nước (thường mang tính ẩn dụ).

    • His anger evaporated when he heard the good news. (Cơn giận của anh ấy bay hơi khi nghe tin tốt.)
  • Faded: phai nhạt, mờ dần (không hoàn toàn đột ngột như "vanished").

    • The colors of the painting faded over time. (Màu sắc của bức tranh phai nhạt theo thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vanish away: biến mất dần dần.
    • The sound of the train vanished away into the distance. (Âm thanh của đoàn tàu biến mất dần vào khoảng không xa.)
Thành ngữ liên quan
  • Vanish from the face of the earth: biến mất khỏi mặt đất, hoàn toàn không còn tồn tại.
    • The ancient city vanished from the face of the earth after the earthquake. (Thành phố cổ đại biến mất khỏi mặt đất sau trận động đất.)