vanisher

Định nghĩa

Danh từ:
- Người biến mất, kẻ biến mất: "vanisher" chỉ một người hoặc vật đột ngột biến mất khỏi tầm nhìn hoặc khỏi một tình huống nào đó, thường mang tính bí ẩn hoặc bất ngờ.

dụ sử dụng
  • (Nhà ảo thuật một người biến mất tài ba, làm những đồng xu biến mất trong tích tắc.)
  • (Trong cuốn tiểu thuyết bí ẩn, kẻ biến mất không để lại dấu vết nào.)
  • (Truyền thuyết xưa kể về một người biến mất có thể đi xuyên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a vanisher": dùng để mô tả một người khả năng biến mất một cách kỳ lạ hoặc thường xuyên trốn tránh.

    • He is known as a vanisher at parties, always leaving early without saying goodbye. (Anh ta được biết đến như một kẻ biến mấtcác bữa tiệc, luôn rời đi sớm không chào tạm biệt.)
  • "the vanisher": có thể được dùng như một danh hiệu hoặc nhân vật trong các câu chuyện giả tưởng.

    • The Vanisher is a superhero who can become invisible at will. (Kẻ Biến Mất một siêu anh hùng có thể trở nên vô hình theo ý muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanish (động từ): biến mất.
    • The rabbit vanished from the hat. (Con thỏ biến mất khỏi chiếc .)
  • Vanishment (danh từ): sự biến mất (hiếm dùng).
    • The vanishment of the treasure puzzled everyone. (Sự biến mất của kho báu khiến mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Disappearer: người biến mất (ít phổ biến hơn).
  • Invisible man/woman: người vô hình (thường dùng trong văn học).
  • Phantom: bóng ma, người biến mất như ma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vanish into thin air: biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
    • The suspect vanished into thin air before the police arrived. (Kẻ tình nghi biến mất hoàn toàn trước khi cảnh sát đến.)
  • Vanish from sight: biến mất khỏi tầm nhìn.
    • The ship vanished from sight over the horizon. (Con tàu biến mất khỏi tầm nhìnđường chân trời.)
Thành ngữ liên quan
  • Vanish like smoke: biến mất nhanh chóng không dấu vết.
    • His anger vanished like smoke when she apologized. (Cơn giận của anh ta biến mất nhanh như khói khi ấy xin lỗi.)
  • Vanish without a trace: biến mất không để lại dấu vết.
    • The old building vanished without a trace after the demolition. (Tòa nhà biến mất không để lại dấu vết sau vụ phá hủy.)
vanisher
A magician performs as the vanisher on stage.