vanishing point

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm tụ: "vanishing point" điểm trên đường chân trời nơi các đường thẳng song song dường như gặp nhau trong phối cảnh, thường được dùng trong hội họa nhiếp ảnh để tạo chiều sâu.
    • Điểm biến mất: "vanishing point" cũng chỉ điểm tại đó một vật hoặc hiện tượng biến mất hoặc không còn tồn tại.
dụ sử dụng
  • Điểm tụ:

    • In the painting, all the lines converge at a single vanishing point. (Trong bức tranh, tất cả các đường thẳng đều hội tụ tại một điểm tụ duy nhất.)
    • The artist used a vanishing point to create a realistic perspective. (Họa sĩ đã sử dụng một điểm tụ để tạo ra phối cảnh chân thực.)
  • Điểm biến mất:

    • The plane became a small dot and then disappeared at the vanishing point. (Chiếc máy bay trở thành một chấm nhỏ rồi biến mất tại điểm biến mất.)
    • His hope for recovery reached its vanishing point after the doctor's diagnosis. (Hy vọng hồi phục của anh ấy đã đến điểm biến mất sau chẩn đoán của bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the vanishing point": ở điểm tụ, hoặcranh giới biến mất.

    • The train tracks appear to meet at the vanishing point on the horizon. (Đường ray xe lửa dường như gặp nhau tại điểm tụ trên đường chân trời.)
  • "reach the vanishing point": đạt đến điểm biến mất, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.

    • The company's profits reached the vanishing point after the recession. (Lợi nhuận của công ty đã đạt đến điểm biến mất sau cuộc suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanishing (adj): đang biến mất, dần mất đi.

    • The vanishing species need urgent protection. (Các loài đang biến mất cần được bảo vệ khẩn cấp.)
  • Point (n): điểm, chấm.

    • The point where the two lines intersect is important. (Điểm nơi hai đường thẳng giao nhau rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Convergence point: điểm hội tụ (trong phối cảnh).
  • Fade-out point: điểm mờ dần (trong ngữ cảnh hình ảnh).
  • Limit: giới hạn (khi dùng theo nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vanish into: biến mất vào (một nơi nào đó).
    • The car vanished into the darkness. (Chiếc xe biến mất vào bóng tối.)
  • Disappear from: biến mất khỏi (một vị trí).
    • The problem disappeared from our minds. (Vấn đề đã biến mất khỏi tâm trí chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Vanishing act: hành động biến mất, thường chỉ việc trốn tránh trách nhiệm.
    • He did a vanishing act when it was time to pay the bill. (Anh ta đã biến mất khi đến lúc thanh toán hóa đơn.)
  • Point of no return: điểm không thể quay lại.
    • Once you cross that line, it's the vanishing point of your old life. (Một khi bạn vượt qua ranh giới đó, đó điểm biến mất của cuộc sống .)
vanishing point
The road stretches toward the vanishing point on the horizon.