vanishingly

vanishingly

Errors of this type are vanishingly rare.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách cực kỳ nhỏ, gần như bằng không: "vanishingly" được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó xảy ra với mức độ rất thấp, gần như không đáng kể hoặc tiến dần đến con số không. thường đi kèm với các tính từ như "small", "rare" hoặc "low" để chỉ sự hiếm hoi hoặc kích thước cực kỳ nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Các lỗi xảy ra một cách cực kỳ hiếm hoi trong phần mềm này.)
  • (Cơ hội trúng xổ sốcực kỳ nhỏ, gần như bằng không.)
  • (Sự khác biệt về giá cực kỳ thấp, gần như không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vanishingly improbable": cực kỳ khó xảy ra, gần như không thể.

    • It is vanishingly improbable that he will arrive on time. (Điều đó gần như không thể xảy ra khi anh ấy đến đúng giờ.)
  • "vanishingly few": cực kỳ ít, hầu như không .

    • There are vanishingly few people who can speak this ancient language. ( cực kỳ ít người có thể nói được ngôn ngữ cổ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanish (động từ): biến mất, tan biến.
    • The magician made the rabbit vanish. (Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất.)
  • Vanishing (tính từ): đang biến mất, đang tan biến.
    • The vanishing point in a painting is where parallel lines appear to meet. (Điểm tụ trong một bức tranh nơi các đường thẳng song song dường như gặp nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Infinitesimally: một cáchcùng nhỏ, không thể đo lường được.
  • Negligibly: một cách không đáng kể, không quan trọng.
  • Imperceptibly: một cách không thể nhận thấy được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vanishingly".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "vanishingly". Tuy nhiên, ý nghĩa của thường được diễn đạt qua các cụm như "next to nothing" (gần như không ) hoặc "as rare as hen's teeth" (hiếm như răng ).