vanzetti

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vanzetti: Tên của một người theo chủ nghĩachính phủ người Mỹ (sinh ra ở Ý), cùng với Nicola Sacco bị kết tội giết người bị xử tử bất chấp sự phản đối trên toàn thế giới (1888-1927).

dụ sử dụng
  • (Vụ án của Sacco Vanzetti đã trở thành biểu tượng của sự bất công trong những năm 1920.)
  • (Nhiều trí thức đã phản đối việc xử tử Vanzetti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacco and Vanzetti": Cụm từ thường được dùng để chỉ vụ án hình sự nổi tiếng tranh cãi ở Mỹ đầu thế kỷ 20.
    • The Sacco and Vanzetti case is still studied in law schools today. (Vụ án Sacco Vanzetti vẫn được nghiên cứu trong các trường luật ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanzettian (tính từ): liên quan đến Vanzetti hoặc vụ án của ông.
    • The Vanzettian spirit of resistance inspired later activists. (Tinh thần kháng cự của Vanzetti đã truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động sau này.)
Từ đồng nghĩa
  • Anarchist: người theo chủ nghĩachính phủ.
  • Martyr: người tử đạo (thường dùng khi nói về Vanzetti trong bối cảnh bị kết án oan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này, đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "Sacco and Vanzetti moment": Khoảnh khắc hoặc vụ việc gây tranh cãi về công lý.
    • The trial was seen as a Sacco and Vanzetti moment for the country. (Phiên tòa được xem một khoảnh khắc Sacco Vanzetti đối với đất nước.)