vapidly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách nhạt nhẽo, vô vị: "vapidly" mô tả cách thức thực hiện một hành động một cách tẻ nhạt, thiếu sinh khí, không có nội dung hoặc sự thú vị.
- Một cách hời hợt, thiếu chiều sâu: Dùng để chỉ phong cách nói năng, viết lách, hoặc hành vi thiếu chất lượng, không gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Người thuyết trình mỉm cười một cách nhạt nhẽo với khán giả, lặp đi lặp lại những cụm từ trống rỗng.)
- (Cô ấy trả lời câu hỏi một cách vô vị, cho thấy không có sự hiểu biết thực sự về chủ đề.)
- (Lời thoại của bộ phim được truyền tải một cách nhạt nhẽo, không thu hút được người xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak vapidly": nói một cách vô vị, không có nội dung.
- He spoke vapidly about his weekend, boring everyone at the table. (Anh ấy nói một cách nhạt nhẽo về cuối tuần của mình, làm chán mọi người tại bàn ăn.)
"to smile vapidly": cười một cách hời hợt, thiếu cảm xúc thật.
- The politician smiled vapidly for the cameras, hiding his true intentions. (Chính trị gia cười một cách hời hợt trước ống kính, che giấu ý định thực sự của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Vapid (tính từ): nhạt nhẽo, vô vị.
- His speech was vapid and uninspiring. (Bài phát biểu của anh ấy nhạt nhẽo và không truyền cảm hứng.)
- Vapidness (danh từ): tính chất nhạt nhẽo, vô vị.
- The vapidness of the conversation made her want to leave. (Sự nhạt nhẽo của cuộc trò chuyện khiến cô ấy muốn rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Insipidly: một cách nhạt nhẽo, vô vị (thường dùng cho thức ăn hoặc lời nói).
- Flatly: một cách phẳng lì, thiếu cảm xúc.
- Dully: một cách buồn tẻ, thiếu sức sống.
Các cụm từ liên quan
- To put it vapidly: nói một cách nhạt nhẽo, thiếu chiều sâu.
- To put it vapidly, the report was just a list of facts without analysis. (Nói một cách nhạt nhẽo, báo cáo chỉ là một danh sách các sự kiện mà không có phân tích.)
Thành ngữ liên quan
- As vapid as dishwater: nhạt nhẽo như nước rửa chén (dùng để chỉ điều gì đó cực kỳ tẻ nhạt).
- His jokes were as vapid as dishwater, making no one laugh. (Những câu chuyện cười của anh ấy nhạt nhẽo như nước rửa chén, chẳng làm ai cười.)