vapor bath

Định nghĩa

Danh từ: - Buồng xông hơi: Một căn phòng có thể chứa đầy hơi nước, nơi người ta tắm bằng cách ngồi trong hơi nóng ẩm. "Vapor bath" thuật ngữ tiếng Anh Mỹ; "vapour bath" biến thể tiếng Anh Anh. - Liệu pháp xông hơi: Hành động tắm trong phòng xông hơi, thường bao gồm việc đổ mồ hôi trong phòng hơi nước, sau đó được massage tắm nước lạnh.

dụ sử dụng
  • (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy tận hưởng một liệu pháp xông hơi thư giãn.)
  • (Spa cung cấp dịch vụ xông hơi truyền thống với hơi nước khuynh diệp.)
  • ( ấy bước vào buồng xông hơi, cảm nhận hơi nước làm sạch lỗ chân lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a vapor bath": thực hiện liệu pháp xông hơi.
    • The doctor recommended taking a vapor bath to relieve congestion. (Bác sĩ khuyên nên thực hiện liệu pháp xông hơi để giảm nghẹt mũi.)
  • "vapor bath therapy": liệu pháp xông hơi.
    • Vapor bath therapy is often used in traditional medicine for detoxification. (Liệu pháp xông hơi thường được sử dụng trong y học cổ truyền để giải độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vapour bath (n): biến thể chính tả tiếng Anh Anh.
    • The British term "vapour bath" is less common in American English. (Thuật ngữ tiếng Anh Anh "vapour bath" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.)
  • Steam bath (n): phòng tắm hơi, gần nghĩa với "vapor bath".
    • A steam bath uses dry heat, while a vapor bath uses moist heat. (Tắm hơi khô sử dụng nhiệt khô, trong khi xông hơi ẩm sử dụng nhiệt ẩm.)
  • Sauna (n): phòng tắm hơi kiểu Phần Lan, khác với "vapor bath" sử dụng nhiệt khô.
Từ đồng nghĩa
  • Steam room: phòng xông hơi ướt.
  • Turkish bath: tắm hơi kiểu Thổ Nhĩ Kỳ, một hình thức xông hơi massage tắm nước lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vapor bath". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to take a vapor bath" như một cụm từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vapor bath". Tuy nhiên, thành ngữ "to sweat it out" (đổ mồ hôi để giải quyết vấn đề) có thể được dùng trong ngữ cảnh xông hơi.
    • He decided to sweat it out in the vapor bath after a stressful week. (Anh ấy quyết định xông hơi để giải tỏa căng thẳng sau một tuần căng thẳng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vapor bath
A person relaxes in a vapor bath at the spa.