vapor density

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mật độ hơi: "vapor density" một đại lượng vật dùng để so sánh khối lượng của một thể tích khí hoặc hơi nhất định với khối lượng của cùng thể tích khí hydrocùng điều kiện nhiệt độ áp suất. thường được tính bằng cách lấy khối lượng mol của chất khí chia cho khối lượng mol của hydro (2 g/mol). Mật độ hơi cho biết khí đó nặng hay nhẹ hơn hydro bao nhiêu lần.
dụ sử dụng
  • (Mật độ hơi của carbon dioxide 22, nghĩa nặng hơn hydro 22 lần.)
  • (Trong an toàn công nghiệp, mật độ hơi giúp xác định khí sẽ tích tụ gần mặt đất hay bay lên không trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vapor density relative to air": mật độ hơi so với không khí, đôi khi được sử dụng thay thế cho so với hydro.
    • The vapor density of chlorine relative to air is 2.5, so it tends to sink. (Mật độ hơi của clo so với không khí 2,5, vậy xu hướng chìm xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Density (danh từ): mật độ, đại lượng đo khối lượng trên một đơn vị thể tích.
    • The density of water is 1 g/mL. (Mật độ của nước 1 g/mL.)
  • Vapor (danh từ): hơi, chấtthể khí từ một chất lỏng hoặc rắn.
    • Water vapor is invisible to the naked eye. (Hơi nước vô hình trước mắt thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Relative density of gas: mật độ tương đối của khí (thường dùng trong hóa học).
  • Gas density ratio: tỷ lệ mật độ khí (hiếm dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "vapor density". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "measure" (đo lường):
    • To measure vapor density, scientists use a special apparatus. (Để đo mật độ hơi, các nhà khoa học sử dụng một thiết bị đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vapor density".
vapor density
A scientist compares the vapor density of two gases in a laboratory.