vapor pressure
Định nghĩa
Danh từ: Áp suất hơi là áp suất do một chất ở thể hơi tác dụng lên thành bình chứa hoặc bề mặt tiếp xúc. Trong ngữ cảnh phổ biến, thuật ngữ này thường được hiểu là áp suất hơi bão hòa, tức là áp suất của hơi khi cân bằng với dạng lỏng của nó ở một nhiệt độ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Áp suất hơi của nước tăng lên theo nhiệt độ.)
- (Ở độ cao lớn, áp suất hơi thấp hơn, khiến nước sôi ở nhiệt độ thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saturated vapor pressure": áp suất hơi bão hòa, là trạng thái khi tốc độ bay hơi và ngưng tụ bằng nhau.
- The saturated vapor pressure of ethanol is higher than that of water at the same temperature. (Áp suất hơi bão hòa của ethanol cao hơn của nước ở cùng nhiệt độ.)
"Vapor pressure curve": đường cong áp suất hơi, biểu diễn mối quan hệ giữa áp suất hơi và nhiệt độ.
- The vapor pressure curve helps predict boiling points under different conditions. (Đường cong áp suất hơi giúp dự đoán điểm sôi trong các điều kiện khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Vapor (danh từ): hơi, chất ở thể hơi.
- Water vapor is invisible in the air. (Hơi nước vô hình trong không khí.)
Pressure (danh từ): áp suất.
- Atmospheric pressure affects weather patterns. (Áp suất khí quyển ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Áp suất hơi bão hòa: thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng thay thế "vapor pressure" trong ngữ cảnh cân bằng hóa học.
- Áp suất hơi cân bằng: nhấn mạnh trạng thái cân bằng giữa lỏng và hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To exert vapor pressure: tác dụng áp suất hơi.
- The liquid exerts a certain vapor pressure at room temperature. (Chất lỏng tác dụng một áp suất hơi nhất định ở nhiệt độ phòng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vapor pressure". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, vật lý, và kỹ thuật.