vaporarium

/'veipə'bɑ:θ/ Cách viết khác : (vaporarium) /,veipə'reəriəm/
Học thuật
Thân thiện
vaporarium

A person relaxes in a vaporarium after exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng tắm hơi: Một căn phòng hoặc không gian kín được thiết kế đặc biệt để tạo ra chứa hơi nước nóng, dùng cho mục đích thư giãn, trị liệu hoặc làm sạch cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the workout, he relaxed in the vaporarium. (Sau buổi tập, anh ấy thư giãn trong buồng tắm hơi.)
    • The spa features a modern vaporarium. (Spa một buồng tắm hơi hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enjoy a session in the vaporarium": tận hưởng một buổi trong phòng tắm hơi.
    • For detoxification, many people enjoy a session in the vaporarium. (Để thải độc, nhiều người thích tận hưởng một buổi trong phòng tắm hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vapor bath (n): sự tắm hơi; buồng tắm hơi (cách viết khác của vaporarium).
  • Steam room (n): phòng xông hơi (từ thông dụng hơn, cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Steam bath: tắm hơi nước.
  • Steam room: phòng xông hơi.
Lưu ý
  • "Vaporarium" một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng hơn "steam room".
vaporarium

A person relaxes in a vaporarium after exercise.

danh từ
  1. sự tắm hơi
  2. buồng tắm hơi