vaporific
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất hoặc giống như hơi nước: "vaporific" mô tả một thứ trông giống hoặc có đặc điểm của hơi nước, thường là mờ ảo, nhẹ nhàng, hoặc không rõ ràng.
- Có khả năng bay hơi: Dùng để chỉ các chất có thể chuyển từ thể lỏng hoặc rắn thành hơi (thể khí) khi gặp nhiệt độ hoặc áp suất thích hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The vaporific clouds drifted across the sky, creating a mystical atmosphere. (Những đám mây có tính chất như hơi nước trôi qua bầu trời, tạo nên một bầu không khí huyền bí.)
- Some chemicals are vaporific at room temperature, making them easy to evaporate. (Một số hóa chất có khả năng bay hơi ở nhiệt độ phòng, khiến chúng dễ dàng bốc hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vaporific quality": tính chất giống hơi nước.
- The vaporific quality of the fog made the landscape appear dreamlike. (Tính chất giống hơi nước của sương mù làm cho cảnh quan trông như trong mơ.)
"vaporific substance": chất có khả năng bay hơi.
- In chemistry class, we studied vaporific substances like alcohol and acetone. (Trong lớp hóa học, chúng tôi nghiên cứu các chất có khả năng bay hơi như cồn và axeton.)
Biến thể và từ gần giống
- Vapor (danh từ): hơi nước, hơi.
- Water vapor is invisible, but we can feel its presence in humid air. (Hơi nước vô hình, nhưng chúng ta có thể cảm nhận được sự hiện diện của nó trong không khí ẩm.)
- Vaporize (động từ): làm bay hơi, hóa hơi.
- The heat will vaporize the water quickly. (Nhiệt sẽ làm bay hơi nước nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Vaporous: có tính chất hơi nước, mờ ảo.
- The vaporous mist covered the valley. (Màn sương mờ ảo bao phủ thung lũng.)
- Volatile: dễ bay hơi, dễ thay đổi (thường dùng cho chất lỏng).
- Volatile liquids like gasoline evaporate quickly. (Chất lỏng dễ bay hơi như xăng bốc hơi nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "vaporific".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vaporific".