vaporisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hóa hơi: Quá trình biến đổi một chất từ thể lỏng hoặc thể rắn thành thể khí (hơi), thường do tác động của nhiệt độ hoặc áp suất.
- Sự tiêu hủy bằng hóa hơi: Hành động làm cho một vật thể biến mất hoàn toàn bằng cách chuyển nó thành hơi, thường trong bối cảnh khoa học hoặc công nghệ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hóa hơi của nước xảy ra ở 100°C dưới áp suất khí quyển bình thường.)
- (Trong phòng thí nghiệm, họ nghiên cứu sự hóa hơi của nitơ lỏng cho các thí nghiệm đông lạnh.)
- (Vũ khí đã gây ra sự tiêu hủy hoàn toàn mục tiêu bằng hóa hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vaporisation point": Điểm hóa hơi, nhiệt độ mà tại đó một chất bắt đầu chuyển thành hơi.
- Different substances have different vaporisation points. (Các chất khác nhau có điểm hóa hơi khác nhau.)
- "latent heat of vaporisation": Nhiệt ẩn hóa hơi, lượng năng lượng cần thiết để chuyển một đơn vị khối lượng chất từ thể lỏng sang thể khí mà không thay đổi nhiệt độ.
- Water has a high latent heat of vaporisation, which helps regulate climate. (Nước có nhiệt ẩn hóa hơi cao, giúp điều hòa khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaporise (động từ): Làm hóa hơi, hành động chuyển đổi thành hơi.
- The heat will vaporise the liquid quickly. (Nhiệt sẽ làm hóa hơi chất lỏng nhanh chóng.)
- Vaporisation (danh từ): Cách viết khác của "vaporization" (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Vapour (danh từ): Hơi nước hoặc chất ở thể khí.
- Steam is the vapour form of water. (Hơi nước là dạng hơi của nước.)
Từ đồng nghĩa
- Evaporation: Sự bay hơi, quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể khí ở bề mặt.
- Evaporation is a type of vaporisation that occurs at the surface. (Bay hơi là một loại hóa hơi xảy ra ở bề mặt.)
- Sublimation: Sự thăng hoa, quá trình chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể khí.
- Dry ice undergoes sublimation, a form of vaporisation. (Đá khô trải qua sự thăng hoa, một dạng hóa hơi.)
- Boiling: Sự sôi, quá trình hóa hơi xảy ra trong toàn bộ thể tích chất lỏng.
- Boiling is a rapid form of vaporisation. (Sự sôi là một dạng hóa hơi nhanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vaporise away: Hóa hơi hoàn toàn, biến mất dưới dạng hơi.
- The puddle vaporised away under the hot sun. (Vũng nước đã hóa hơi hoàn toàn dưới ánh nắng mặt trời.)
- Vaporise into: Hóa hơi thành một chất khí cụ thể.
- The liquid nitrogen vaporised into a gas. (Nitơ lỏng đã hóa hơi thành một chất khí.)
Thành ngữ liên quan
- "Vaporise into thin air": Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết (thường dùng theo nghĩa bóng).
- His hopes of winning vaporised into thin air after the defeat. (Hy vọng chiến thắng của anh ấy đã biến mất hoàn toàn sau thất bại.)