vaporisation

danh từ giống cái
  1. (vật lý) học sự làm hóa hơi, sự hóa hơi
    • La vaporisation d'un liquide
      sự làm hóa hơi một chất lỏng
    • Vaporisation brusque/vaporisation tumultueuse
      sự bốc hơi tức thời
    • Vaporisation échelonnée
      sự bốc hơi từng nấc
    • Vaporisation sous vide
      sự bốc hơi trong chân không
  2. sự phun
    • La vaporisation d'un parfum
      sự phun nước hoa
vaporisation
Une goutte d'eau subit la vaporisation sur une plaque chauffante.