vaporisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học) Sự làm hóa hơi, sự hóa hơi: Quá trình một chất chuyển từ thể lỏng hoặc thể rắn sang thể khí (hơi).
- Sự phun: Hành động phun một chất lỏng thành những hạt nhỏ li ti, thường thông qua một thiết bị như bình xịt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vaporisation d'un liquide. (Sự làm hóa hơi một chất lỏng.)
- La vaporisation d'un parfum. (Sự phun nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Vaporisation brusque / vaporisation tumultueuse: Sự bốc hơi tức thời, sự hóa hơi ồ ạt.
- La vaporisation brusque de l'eau peut être dangereuse. (Sự bốc hơi tức thời của nước có thể nguy hiểm.)
Vaporisation échelonnée: Sự bốc hơi từng nấc, sự hóa hơi theo từng giai đoạn.
- Ce procédé utilise une vaporisation échelonnée pour plus d'efficacité. (Quy trình này sử dụng sự bốc hơi từng nấc để hiệu quả hơn.)
Vaporisation sous vide: Sự bốc hơi trong chân không.
- La vaporisation sous vide permet d'abaisser la température d'ébullition. (Sự bốc hơi trong chân không cho phép hạ thấp nhiệt độ sôi.)
Biến thể và từ gần giống
Vaporiser (động từ): Làm hóa hơi, phun.
- Vaporiser de l'eau sur les plantes. (Phun nước lên cây.)
Vaporisateur (danh từ giống đực): Bình xịt, máy phun sương.
- un vaporisateur de parfum. (một bình xịt nước hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Évaporation (danh từ giống cái): Sự bay hơi (thường chỉ quá trình tự nhiên, chậm).
- Pulvérisation (danh từ giống cái): Sự phun thành bụi, sự nghiền nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "vaporisation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vaporisation")
danh từ giống cái
- (vật lý) học sự làm hóa hơi, sự hóa hơi
- La vaporisation d'un liquidesự làm hóa hơi một chất lỏng
- Vaporisation brusque/vaporisation tumultueusesự bốc hơi tức thời
- Vaporisation échelonnéesự bốc hơi từng nấc
- Vaporisation sous videsự bốc hơi trong chân không
- sự phun
- La vaporisation d'un parfumsự phun nước hoa