vaporized
Định nghĩa
Tính từ: bị hóa hơi, bị bay hơi – chỉ trạng thái của một chất đã được chuyển đổi từ thể lỏng hoặc rắn thành khí hoặc hơi, thường do tác động của nhiệt độ cao hoặc áp suất.
Ví dụ sử dụng
- (Nước trong nồi đã bị hóa hơi hoàn toàn sau khi đun sôi một giờ.)
- (Sức nóng dữ dội từ dung nham đã làm bay hơi hồ nước gần đó ngay lập tức.)
- (Trong thí nghiệm, nitơ lỏng đã bị hóa hơi thành khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be vaporized into thin air": biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết (thường dùng theo nghĩa bóng).
- All his savings were vaporized into thin air after the stock market crash. (Toàn bộ tiền tiết kiệm của anh ấy đã biến mất không dấu vết sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.)
"vaporized state": trạng thái hơi, dạng khí.
- The substance exists in a vaporized state at room temperature. (Chất này tồn tại ở trạng thái hơi ở nhiệt độ phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaporize (động từ): làm hóa hơi, bay hơi.
- The sun's heat vaporizes the morning dew. (Sức nóng của mặt trời làm bay hơi sương sáng.)
- Vaporization (danh từ): sự hóa hơi, quá trình bay hơi.
- Vaporization is a key process in distillation. (Sự hóa hơi là một quá trình quan trọng trong chưng cất.)
- Vapor (danh từ): hơi, khí.
- Water vapor is invisible in the air. (Hơi nước vô hình trong không khí.)
Từ đồng nghĩa
- Evaporated: bị bay hơi (thường dùng cho chất lỏng).
- Gasified: bị hóa khí (dùng trong hóa học).
- Volatilized: bị bay hơi (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vaporize off: bay hơi hoàn toàn.
- The alcohol vaporized off during cooking. (Rượu đã bay hơi hoàn toàn trong quá trình nấu.)
- Vaporize away: tan biến, biến mất dần.
- The mist vaporized away as the sun rose. (Màn sương mù tan biến dần khi mặt trời mọc.)
Thành ngữ liên quan
- Vaporized into nothing: biến mất hoàn toàn, không còn gì.
- His anger vaporized into nothing when he heard the good news. (Cơn giận của anh ấy biến mất hoàn toàn khi nghe tin tốt.)