vaporousness

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất mờ ảo, hơi nước hoặc sương mù: "vaporousness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật thể hoặc không gian bị che phủ hoặc làm mờ đi bởi hơi nước, sương mù hoặc khói. Từ này thường dùng để miêu tả sự thiếu rõ ràng về mặt thị giác hoặc ẩn dụ về sự mơ hồ.

dụ sử dụng
  • (Tính chất mờ ảo của sương mù buổi sáng làm cho cảnh vật trông như huyền ảo.)
  • (Người họa sĩ đã nắm bắt được tính chất mờ ảo của hơi nước bốc lên từ suối nước nóng.)
  • (Lời giải thích của anh ta đầy tính mơ hồ, thiếu các chi tiết cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ẩn dụ: "vaporousness" có thể được dùng để chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng trong ý tưởng, ký ức, hoặc lý thuyết.
    • The vaporousness of her memories made it hard to recall the exact event. (Tính mờ ảo trong ký ức của ấy khiến việc nhớ lại sự kiện chính xác trở nên khó khăn.)
  • Văn học: Từ này thường xuất hiện trong miêu tả thiên nhiên hoặc cảm xúc trừu tượng.
    • The vaporousness of the dream faded as he woke up. (Tính mờ ảo của giấc mơ tan biến khi anh ta thức dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaporous (tính từ): tính chất như hơi nước, mờ ảo.
    • The vaporous clouds drifted across the sky. (Những đám mây mờ ảo trôi ngang bầu trời.)
  • Vapor (danh từ): hơi nước, hơi.
    • Steam is a type of vapor. (Hơi nước một loại hơi.)
  • Vaporize (động từ): làm bay hơi, hóa hơi.
    • The heat will vaporize the water. (Nhiệt sẽ làm nước bay hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mistiness: tính chất sương mù, mờ đục.
  • Haziness: sự mờ mịt, không rõ ràng.
  • Cloudiness: sự u ám, mây che phủ.
  • Fogginess: sự mờ mịt, sương mù dày đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vapor off: bay hơi hoàn toàn (thường dùng trong hóa học).
    • The liquid vapored off quickly under the sun. (Chất lỏng bay hơi nhanh dưới ánh mặt trời.)
  • Vapor up: bốc hơi lên, tạo thành hơi.
    • The water vapored up from the boiling pot. (Nước bốc hơi lên từ nồi đang sôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Vanish into thin air: biến mất như khói, biến mất không dấu vết (gần nghĩa với sự mờ ảo của hơi nước).
    • The suspect vanished into thin air, leaving no trace. (Nghi phạm biến mất như khói, không để lại dấu vết.)
  • A cloud of uncertainty: một đám mây bất định (ẩn dụ về sự mơ hồ, không chắc chắn).
    • There was a cloud of uncertainty over the project's future. ( một đám mây bất định bao phủ tương lai của dự án.)
vaporousness
The morning sun struggled to pierce the vaporousness rising from the valley.