vapour density

Định nghĩa

Danh từ:
- Tỉ khối hơi: "vapour density" một đại lượng trong hóa học vật , dùng để chỉ tỉ lệ giữa mật độ (khối lượng riêng) của một chất khí so với mật độ của khí hydrocùng điều kiện nhiệt độ áp suất. cho biết một chất khí nặng hay nhẹ hơn hydro bao nhiêu lần.

dụ sử dụng
  • (Tỉ khối hơi của oxy 16, nghĩa oxy nặng hơn hydro 16 lần.)
  • (Để tính tỉ khối hơi, bạn cần biết khối lượng phân tử của chất khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vapour density relative to air": Một số ngữ cảnh so sánh tỉ khối hơi với không khí thay vì hydro, nhưng định nghĩa chuẩn thường dùng hydro.
    • The vapour density of carbon dioxide relative to air is approximately 1.52.
      (Tỉ khối hơi của carbon dioxide so với không khí xấp xỉ 1,52.)
  • "Vapour density test": Một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để xác định tỉ khối hơi của một chất khí.
    • The vapour density test helped identify the unknown gas.
      (Thí nghiệm tỉ khối hơi đã giúp xác định chất khí chưa biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Vapour (n): hơi, khí (ở dạng lỏng hoặc rắn bay hơi).
    • Water vapour in the air causes humidity. (Hơi nước trong không khí gây ra độ ẩm.)
  • Density (n): mật độ, tỉ trọng.
    • The density of iron is higher than that of aluminium. (Mật độ của sắt cao hơn của nhôm.)
  • Vapour pressure (n): áp suất hơi.
    • Vapour pressure increases with temperature. (Áp suất hơi tăng theo nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Relative density (of a gas): tỉ khối tương đối (của một chất khí).
    • The relative density of chlorine is 35.5. (Tỉ khối tương đối của clo 35,5.)
  • Specific gravity (of a gas): tỉ trọng riêng (của một chất khí).
    • The specific gravity of methane is 0.55. (Tỉ trọng riêng của metan 0,55.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "vapour density", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Measure vapour density: đo tỉ khối hơi. - Scientists measure vapour density using a special apparatus. (Các nhà khoa học đo tỉ khối hơi bằng một thiết bị đặc biệt.) - Calculate vapour density: tính tỉ khối hơi. - You can calculate vapour density by dividing the molecular weight by 2. (Bạn có thể tính tỉ khối hơi bằng cách chia khối lượng phân tử cho 2.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vapour density".

vapour density
A scientist compares the vapour density of two gases in a laboratory.