vapour lock

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tắc nghẽn do hơi: "vapour lock" chỉ hiện tượng tắc nghẽn trong đường ống dẫn nhiên liệu (như xăng) do sự hình thành bong bóng hơi. Hiện tượng này thường xảy ra trong thời tiết nóng, khi nhiên liệu trong đường ống của động cơ đốt trong sôi lên tạo thành các bọt khí, ngăn cản dòng chảy của xăng đến bộ chế hòa khí.
dụ sử dụng
  • (Chiếc xe bị chết máy tắc nghẽn do hơi trong đường dẫn nhiên liệu.)
  • (Trong đợt nắng nóng, nhiều xe gặp phải hiện tượng tắc nghẽn do hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from vapour lock": gặp phải tình trạng tắc nghẽn do hơi.
    • The engine suffered from vapour lock on the steep hill. (Động cơ gặp tình trạng tắc nghẽn do hơi trên con dốc cao.)
  • "to prevent vapour lock": ngăn chặn sự tắc nghẽn do hơi.
    • Using a fuel additive can help prevent vapour lock in hot weather. (Sử dụng phụ gia nhiên liệu có thể giúp ngăn chặn tắc nghẽn do hơi trong thời tiết nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vapor lock (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ): cùng nghĩa với "vapour lock".
    • The mechanic diagnosed the problem as vapor lock. (Thợ máy chẩn đoán vấn đề tắc nghẽn do hơi.)
  • Air lock (n): tắc nghẽn do không khí (thường dùng trong hệ thống ống nước hoặc máy bơm).
    • An air lock in the pipe prevented water from flowing. (Tắc nghẽn do không khí trong ống đã ngăn nước chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas lock: tắc nghẽn do khí (thường dùng không chính thức, tương tự "vapour lock").
  • Fuel vapor lock: tắc nghẽn do hơi nhiên liệu (cụm từ mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vapour lock", nhưng có thể dùng động từ "to lock up" (tắc nghẽn, khóa lại) trong ngữ cảnh rộng hơn: - Lock up: khóa lại, làm tắc. - The fuel system locked up due to vapour lock. (Hệ thống nhiên liệu bị tắc do hiện tượng tắc nghẽn do hơi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vapour lock", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ về sự cố máy móc: - "To hit a snag": gặp trục trặc. - The road trip hit a snag when the car developed a vapour lock. (Chuyến đi đường dài gặp trục trặc khi xe bị tắc nghẽn do hơi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vapour lock
The mechanic diagnosed a vapour lock in the car's fuel line.