vapour pressure

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áp suất hơi: "vapour pressure" áp suất do hơi của một chất lỏng hoặc chất rắn tạo ra khi ở trạng thái cân bằng với pha lỏng hoặc rắn của chính trong một hệ kín. thường được hiểu áp suất hơi bão hòa, tức áp suất hơi của một chất khi hơi tiếp xúc với dạng lỏng của .
    • Đặc điểm: Giá trị của "vapour pressure" phụ thuộc vào nhiệt độ bản chất của chất; chất áp suất hơi cao thường bay hơi nhanh (dễ bay hơi).
dụ sử dụng
  • (Áp suất hơi của nước tăng theo nhiệt độ.)
  • (Ở mực nước biển, áp suất hơi của ethanol cao hơn của nước.)
  • (Các nhà khoa học đo áp suất hơi để xác định độ bay hơi của một chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saturated vapour pressure": áp suất hơi bão hòa, áp suất hơi tối đa một chất có thể đạt đượcmột nhiệt độ nhất định khi hơi lỏng cân bằng.

    • The saturated vapour pressure of a substance is a key parameter in thermodynamics. (Áp suất hơi bão hòa của một chất thông số quan trọng trong nhiệt động lực học.)
  • "vapour pressure deficit": chênh lệch áp suất hơi, thường dùng trong khí tượng học nông nghiệp để chỉ sự khác biệt giữa áp suất hơi bão hòa áp suất hơi thực tế trong không khí.

    • A high vapour pressure deficit can lead to increased evaporation from plants. (Chênh lệch áp suất hơi cao có thể dẫn đến tăng sự bốc hơi từ thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Vapor pressure (danh từ, cách viết khác): phiên bản tiếng Anh Mỹ của "vapour pressure".

    • The vapor pressure of mercury is very low at room temperature. (Áp suất hơi của thủy ngân rất thấpnhiệt độ phòng.)
  • Vapour (danh từ): hơi, dạng khí của một chất thườngdạng lỏng hoặc rắn.

    • Water vapour is an important component of the atmosphere. (Hơi nước một thành phần quan trọng của khí quyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Áp suất hơi bão hòa: thuật ngữ đồng nghĩa khi nhấn mạnh trạng thái cân bằng.
  • Áp suất hơi riêng phần: trong hỗn hợp khí, áp suất do hơi của một chất đóng góp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up vapour pressure: tích tụ áp suất hơi.

    • If the container is sealed, the liquid will build up vapour pressure. (Nếu thùng chứa được đậy kín, chất lỏng sẽ tích tụ áp suất hơi.)
  • Release vapour pressure: giải phóng áp suất hơi.

    • The safety valve releases vapour pressure to prevent explosion. (Van an toàn giải phóng áp suất hơi để ngăn chặn nổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Under pressure: dưới áp lực (không liên quan trực tiếp đến "vapour pressure", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh).
    • The system is under high vapour pressure, so it must be handled carefully. (Hệ thống đang chịu áp suất hơi cao, vậy phải xử lý cẩn thận.)
vapour pressure
The scientist measures the vapour pressure of the liquid in the sealed flask.