vapourific

vapourific

The scientist observed the vapourific mist rising from the warm liquid.

Định nghĩa

Tính từ: 1. tính chất hoặc đặc điểm giống như hơi, khí: "vapourific" mô tả một thứ đó giống hoặc mang đặc trưng của hơi nước, sương mù, hoặc khí. 2. khả năng bay hơi, hóa hơi: "vapourific" dùng để chỉ các chất có thể chuyển từ thể lỏng hoặc rắn sang thể hơi.

dụ sử dụng
  • (Làn sương mù tính chất giống hơi bốc lên từ suối nước nóng.)
  • (Xăng một chất lỏng khả năng bay hơi nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vapourific clouds": những đám mây đặc điểm giống hơi.
    • Vapourific clouds floated across the morning sky. (Những đám mây giống hơi trôi lững lờ trên bầu trời buổi sáng.)
  • "vapourific substance": chất khả năng hóa hơi.
    • The chemist studied the vapourific properties of the new compound. (Nhà hóa học đã nghiên cứu các đặc tính bay hơi của hợp chất mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Vapour (danh từ): hơi nước, khí.
    • Water vapour is invisible in the air. (Hơi nước vô hình trong không khí.)
  • Vaporize (động từ): làm bay hơi, hóa hơi.
    • The heat will vaporize the liquid quickly. (Nhiệt sẽ làm chất lỏng bay hơi nhanh chóng.)
  • Vaporous (tính từ): tính chất hơi, mờ ảo.
    • Vaporous shapes appeared in the fog. (Những hình dạng mờ ảo xuất hiện trong sương mù.)
Từ đồng nghĩa
  • Volatile: dễ bay hơi, dễ thay đổi.
    • Volatile liquids like alcohol evaporate at room temperature. (Các chất lỏng dễ bay hơi như cồn bốc hơinhiệt độ phòng.)
  • Evaporative: thuộc về sự bay hơi.
    • The evaporative cooling system uses water to reduce temperature. (Hệ thống làm mát bay hơi sử dụng nước để giảm nhiệt độ.)
  • Gaseous: thuộc về thể khí.
    • Oxygen is a gaseous element. (Ôxy một nguyên tố thể khí.)
Các cụm từ liên quan
  • Vapourific process: quá trình hóa hơi.
    • The vapourific process turns liquid into gas. (Quá trình hóa hơi biến chất lỏng thành khí.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "vapourific". Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm hơi trong các thành ngữ như:) - "Vanish into thin air": biến mất như hơi nước, tan biến. - The magician made the coin vanish into thin air. (Nhà ảo thuật đã làm đồng xu biến mất như hơi nước.)