vapourous
- Tính từ:
- Có hơi nước, đầy hơi nước: "vapourous" dùng để mô tả không khí hoặc môi trường chứa nhiều hơi nước hoặc sương mù, tạo cảm giác ẩm ướt và mờ ảo.
- Giống như hơi nước, mờ ảo, không rõ ràng: Vật thể hoặc hiện tượng có đặc tính nhẹ, mỏng manh, dễ tan biến, giống như hơi nước.
- Mỏng manh, trong suốt: Trong văn chương hoặc miêu tả, "vapourous" còn chỉ các chất liệu rất mỏng, có thể nhìn xuyên qua (ví dụ: vải mỏng, mạng nhện).
Có hơi nước, đầy hơi nước:
- The vapourous jungles were filled with mist and humidity. (Những khu rừng đầy hơi nước tràn ngập sương mù và độ ẩm.)
- A vapourous bog stretched across the plain. (Một đầm lầy đầy hơi nước trải dài khắp đồng bằng.)
Giống như hơi nước, mờ ảo:
- Vapourous clouds drifted across the sky. (Những đám mây mờ ảo như hơi nước trôi qua bầu trời.)
- Her thoughts were vapourous and unclear. (Những suy nghĩ của cô ấy mờ ảo và không rõ ràng.)
Mỏng manh, trong suốt:
- She wore a vapourous silk dress that shimmered in the light. (Cô ấy mặc một chiếc váy lụa mỏng manh lấp lánh dưới ánh sáng.)
- The vapourous veil of the bride made her look ethereal. (Tấm mạng che mặt mỏng manh của cô dâu khiến cô ấy trông như tiên nữ.)
"Vapourous" trong văn học: Thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, huyền ảo, hoặc gợi cảm giác mơ hồ, khó nắm bắt.
- The vapourous light of dawn filtered through the trees. (Ánh sáng mờ ảo như hơi nước của bình minh len lỏi qua những tán cây.)
"Vapourous" trong khoa học: Mô tả trạng thái của vật chất bay hơi hoặc chứa hơi.
- The vapourous state of the liquid was observed under the microscope. (Trạng thái hơi nước của chất lỏng đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
Vapour (n): Hơi nước, hơi (dạng khí của chất lỏng).
- Steam is a vapour that forms when water boils. (Hơi nước là một dạng hơi hình thành khi nước sôi.)
Vapourish (adj): Có tính chất giống hơi nước, mờ ảo.
- The vapourish fog made it hard to see. (Sương mù mờ ảo khiến việc nhìn trở nên khó khăn.)
Vapourization (n): Sự bay hơi, sự hóa hơi.
- Vapourization occurs when a liquid turns into gas. (Sự bay hơi xảy ra khi chất lỏng chuyển thành khí.)
- Misty: Đầy sương mù, mờ ảo.
- Hazy: Mờ mịt, không rõ ràng.
- Diaphanous: Mỏng manh, trong suốt (thường dùng cho vải).
- Gossamer: Mỏng nhẹ, như tơ nhện.
- Ethereal: Thanh tao, nhẹ nhàng, phi thực tế.
Không có cụm động từ trực tiếp với "vapourous", nhưng có thể kết hợp với các động từ miêu tả: - Become vapourous: Trở nên mờ ảo, có hơi nước. - The landscape became vapourous as the fog rolled in. (Phong cảnh trở nên mờ ảo khi sương mù kéo đến.)
Vapourous dreams: Những giấc mơ mờ ảo, khó nắm bắt.
- He chased vapourous dreams that never came true. (Anh ấy theo đuổi những giấc mơ mờ ảo không bao giờ thành hiện thực.)
Vapourous promises: Những lời hứa suông, không thực tế.
- The politician's vapourous promises failed to convince the voters. (Những lời hứa suông của chính trị gia không thuyết phục được cử tri.)