vapours

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (thường dùng với mạo từ "the"):
    • Tình trạng u sầu, buồn bã, hoặc chán nản: "vapours" chỉ một trạng thái tinh thần tiêu cực, đặc biệt nỗi buồn sâu sắc hoặc trầm cảm nhẹ. Từ này mang tính cổ điển thường được dùng trong văn học cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị một cơn u sầu nặng sau khi mất việc.)
  • (Nữ nhân vật chính trong tiểu thuyết thường xuyên than phiền về nỗi buồn chán.)
  • ( ấy chìm vào tình trạng u sầu khi nghe tin bi thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the vapours": bị trầm cảm nhẹ hoặc buồn bã.
    • In Victorian times, women were often said to have the vapours. (Vào thời Victoria, phụ nữ thường được cho mắc chứng u sầu.)
  • "a fit of the vapours": một cơn u sầu đột ngột.
    • She fell into a fit of the vapours after the argument. ( ấy rơi vào một cơn u sầu sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vapour (danh từ, số ít): hơi nước, khói, hoặc hơi bay lên (nghĩa đen). Lưu ý: không nên nhầm lẫn với "vapours" (nghĩa bóng về tâm trạng).
    • The vapour rose from the hot coffee. (Hơi nước bốc lên từ cà phê nóng.)
  • Vapourish (tính từ, cổ): tính chất u sầu, dễ buồn bã.
    • Her vapourish mood made the evening gloomy. (Tâm trạng u sầu của ấy khiến buổi tối trở nên ảm đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Melancholy: nỗi buồn sâu sắc, u sầu.
  • Blues: tâm trạng buồn bã, chán nản (thường dùng trong tiếng Anh hiện đại).
  • Depression: trầm cảm, tình trạng tâm lý tiêu cực dai dẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "vapours", nhưng có thể dùng động từ "to be overcome by the vapours" (bị choáng ngợp bởi nỗi buồn).
Thành ngữ liên quan
  • "the vapours of the mind": nỗi u sầu trong tâm trí (cách diễn đạt văn chương).
    • The poet wrote about the vapours of the mind that haunted him. (Nhà thơ viết về những nỗi u sầu trong tâm trí ám ảnh ông.)
vapours
He was suffering from the vapours after the disappointing news.