vaquita

Định nghĩa

Danh từ: - Cá heo vaquita: Một loài cá heo nhỏ (thuộc họ cá heo chuột) sốngVịnh California, Mexico. Đây loài động vật biển cực kỳ nguy cấp, với số lượng cá thể còn lại rất ít.

dụ sử dụng
  • (Cá heo vaquita loài động vật biển nguy cấp nhất thế giới.)
  • (Chỉ còn khoảng 10 cá thể cá heo vaquita trong tự nhiên.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "vaquita habitat": Môi trường sống của cá heo vaquita.
    • The vaquita habitat is limited to the northern part of the Gulf of California. (Môi trường sống của cá heo vaquita chỉ giới hạnphần phía bắc của Vịnh California.)
  • "vaquita conservation": Bảo tồn cá heo vaquita.
    • International efforts for vaquita conservation have been intensified. (Các nỗ lực quốc tế về bảo tồn cá heo vaquita đã được tăng cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng phổ biến cho "vaquita" đây tên riêng của một loài.
Từ đồng nghĩa
  • Cá heo chuột vaquita: Tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh kích thước nhỏ của loài.
  • Phocoena sinus: Tên khoa học Latin của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "vaquita" đây danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vaquita".
vaquita
A vaquita swims near the surface of the blue sea.