var.

Định nghĩa
  1. Từ viết tắt (viết tắt của "variety"):
    • Trong sinh học, "var." dạng viết tắt của "variety" (thứ, biến thể), dùng để chỉ một nhóm sinh vật trong cùng một loài nhưng những khác biệt nhỏ so với các nhóm tương tự. thường xuất hiện trong tên khoa học của các loài thực vật hoặc vi sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plant species Rosa canina var. dumetorum is a common variety of dog rose. (Loài thực vật Rosa canina var. dumetorum một biến thể phổ biến của hoa hồng chó.)
    • A new var. of the bacteria was discovered in the laboratory. (Một biến thể mới của vi khuẩn đã được phát hiện trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "var." được đặt sau tên loài (species) trước tên thứ (variety) để chỉ một phân nhóm nhỏ hơn trong loài.

    • The fungus *Aspergillus niger var. tubingensis shows different pigmentation.* (Nấm Aspergillus niger var. tubingensis thể hiện sắc tố khác nhau.)
  • Trong thực vật học: "var." thường được dùng để phân biệt các giống cây trồng hoặc cây hoang dã đặc điểm hình thái khác biệt.

    • The orchid *Cattleya labiata var. autumnalis blooms in autumn.* (Lan Cattleya labiata var. autumnalis nở hoa vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Variety (danh từ): thứ, biến thể, dạng đầy đủ của "var.".

    • This is a rare variety of rose. (Đây một biến thể hiếm của hoa hồng.)
  • Subsp. (viết tắt của "subspecies"): phân loài, cấp bậc cao hơn "var." trong phân loại.

    • The subspecies *Canis lupus subsp. familiaris is the domestic dog.* (Phân loài Canis lupus subsp. familiaris chó nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Biến thể: chỉ một dạng khác trong cùng một loài.
  • Thứ: từ Hán-Việt dùng trong sinh học, tương đương "variety".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "var." đây từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "var." đây thuật ngữ chuyên ngành.
var.
A botanist examines a var. of white daisy in the field.