varanus niloticus

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kỳ đà sông Nile: "Varanus niloticus" tên khoa học của một loài thằn lằn lớn thuộc họ kỳ đà, nguồn gốc từ châu Phi. Loài này nổi tiếng với hành vi phá hủy trứng cá sấu để làm thức ăn.

dụ sử dụng
  • (Kỳ đà sông Nile nổi tiếng với hành vi hung dữ khi săn mồi.)
  • (Kỳ đà sông Nile có thể dài tới 2 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Varanus niloticus as an invasive species": Kỳ đà sông Nile được coi loài xâm lấnmột số khu vực như Florida, Mỹ, nơi chúng đe dọa hệ sinh thái địa phương.

    • In Florida, varanus niloticus has become a problem for native wildlife. (Tại Florida, kỳ đà sông Nile đã trở thành vấn đề đối với động vật hoang dã bản địa.)
  • "Diet of varanus niloticus": Chế độ ăn của loài này bao gồm trứng, động vật nhỏ, côn trùng xác thối.

    • The varanus niloticus primarily feeds on crocodile eggs. (Kỳ đà sông Nile chủ yếu ăn trứng cá sấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ đà (n): tên gọi chung cho các loài trong chi Varanus.

    • Kỳ đà thường sốngvùng nhiệt đới. (Monitor lizards often live in tropical areas.)
  • Thằn lằn (n): tên gọi chung cho bộ Squamata, bao gồm nhiều loài bò sát.

    • Thằn lằn có thể leo trèo rất giỏi. (Lizards are very good at climbing.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ đà sông Nile: tên thường gọi trong tiếng Việt.
  • Nile monitor: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "varanus niloticus".

varanus niloticus
A varanus niloticus digs up crocodile eggs from a sandy riverbank.