varanus
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi kỳ đà: "Varanus" là danh từ khoa học chỉ một chi động vật bò sát duy nhất còn tồn tại trong họ Varanidae (họ kỳ đà). Đây là chi bao gồm các loài thằn lằn lớn, như kỳ đà hoa, kỳ đà nước, và rồng Komodo.
Ví dụ sử dụng
- (Các loài thuộc chi Varanus được biết đến với cổ dài và lưỡi chẻ.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài Varanus mới trong các khu rừng ở Indonesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Varanus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học hoặc nghiên cứu động vật học để chỉ chi này một cách chính xác.
- The genus Varanus is the only surviving genus of the family Varanidae. (Chi Varanus là chi duy nhất còn tồn tại của họ Varanidae.)
Biến thể và từ gần giống
- Varanid (danh từ/tính từ): thuộc về họ Varanidae hoặc chi Varanus.
- Varanid lizards are found in Africa, Asia, and Australia. (Các loài thằn lằn thuộc họ Varanidae được tìm thấy ở Châu Phi, Châu Á và Úc.)
Từ đồng nghĩa
- Monitor lizard (danh từ): kỳ đà, tên gọi thông thường cho các loài trong chi Varanus.
- The monitor lizard is a type of varanus. (Kỳ đà là một loại Varanus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "varanus".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "varanus".